Skip to content
AquatechAquatech
  • Trang Chủ
  • Sản phẩm
    • Cá & phụ kiện
    • Phụ kiện setup
    • Máy lọc & vật liệu lọc
    • Cây & rêu thủy sinh
    • Hồ cá
    • Chế phẩm sinh học
  • Tin tức
  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Kỹ thuật nuôi cá nhụ bốn râu thương phẩm hiệu quả trong ao nước biển

Tin tứcPosted on 28/10/2025 by Team Aquatech

Cá nhụ bốn râu (Eleutheronema tetradactylum) là loài cá biển có giá trị kinh tế cao, được ưa chuộng trên nhiều thị trường quốc tế và nội địa. Với hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng vượt trội, cá nhụ bốn râu đang trở thành đối tượng nuôi trồng tiềm năng, góp phần đa dạng hóa ngành thủy sản biển tại Việt Nam. Để khai thác tối đa giá trị từ loài cá này, việc nắm vững và áp dụng các kỹ thuật nuôi thương phẩm hiệu quả trong ao nước biển là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về quy trình kỹ thuật, từ chuẩn bị môi trường, chọn giống đến chăm sóc và quản lý, dựa trên các nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tiễn nhằm đảm bảo năng suất và chất lượng đầu ra tốt nhất.

Đặc điểm sinh học và giá trị kinh tế của cá nhụ bốn râu

Kỹ thuật nuôi cá nhụ bốn râu thương phẩm hiệu quả trong ao nước biển
Kỹ thuật nuôi cá nhụ bốn râu thương phẩm hiệu quả trong ao nước biển

Cá nhụ bốn râu, hay còn gọi là cá nhụ, có tên khoa học là Eleutheronema tetradactylum và tên tiếng Anh là Fourfinger Threadfin. Đây là loài cá lớn nhất trong nhóm cá nhụ, nổi bật với bốn sợi râu dài đặc trưng dưới hàm, đóng vai trò như cơ quan cảm giác giúp chúng tìm kiếm thức ăn dưới đáy. Loài cá này phân bố rộng khắp các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới, từ Ấn Độ Dương đến Tây Thái Bình Dương, bao gồm các quốc gia như Ấn Độ, Australia, Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan, Trung Quốc và Việt Nam.

Với chất lượng thịt thơm ngon, săn chắc và giá trị dinh dưỡng cao, cá nhụ bốn râu được xếp vào nhóm hải sản cao cấp, được nhiều thị trường ưa chuộng. Tại Việt Nam, cá nhụ là một trong bốn loài cá quý, có giá trị kinh tế lớn và tiềm năng xuất khẩu. Tuy nhiên, trong tự nhiên, nguồn lợi cá nhụ đang bị khai thác quá mức, dẫn đến nguy cơ cạn kiệt ở nhiều khu vực. Điều này thúc đẩy các nghiên cứu và phát triển kỹ thuật nuôi trồng nhân tạo, không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen mà còn đảm bảo nguồn cung bền vững cho thị trường. Các nghiên cứu về cá nhụ đã được thực hiện từ năm 2009 tại Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I, đạt được những thành công đáng kể trong sản xuất giống nhân tạo và chứng minh khả năng thích nghi tốt của loài cá này trong điều kiện nuôi thương phẩm.

Chuẩn bị hạ tầng và môi trường nuôi cá nhụ bốn râu

Kỹ thuật nuôi cá nhụ bốn râu thương phẩm hiệu quả trong ao nước biển
Kỹ thuật nuôi cá nhụ bốn râu thương phẩm hiệu quả trong ao nước biển

Để đảm bảo sự phát triển tối ưu cho cá nhụ bốn râu, việc chuẩn bị ao nuôi và nguồn nước đạt chuẩn là bước nền tảng. Quá trình này yêu cầu sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để tạo ra môi trường sống lý tưởng, hạn chế rủi ro dịch bệnh và tối đa hóa năng suất.

Chuẩn bị ao nuôi cá nhụ bốn râu

Ao nuôi cá nhụ bốn râu thương phẩm cần có diện tích và thể tích lớn để tạo không gian sống thoải mái, giảm thiểu căng thẳng cho cá và duy trì chất lượng nước ổn định. Theo các nghiên cứu, ao có thể tích khoảng 2.200 m3 và độ sâu trung bình 1,8 m là phù hợp. Trước khi tiến hành thả cá, ao phải được vệ sinh kỹ lưỡng. Công việc này bao gồm việc nạo vét bùn đáy, loại bỏ các chất hữu cơ tích tụ, làm sạch các bờ thành và cống thoát nước. Việc khử trùng ao bằng vôi hoặc các hóa chất chuyên dụng là cần thiết để tiêu diệt mầm bệnh và các sinh vật cạnh tranh tiềm ẩn. Đáy ao nên được phơi khô hoàn toàn dưới ánh nắng mặt trời trong vài ngày để diệt khuẩn tự nhiên và oxy hóa các chất độc hại.

Ngoài ra, hệ thống sục khí đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp oxy hòa tan cho cá, đặc biệt là trong các ao có mật độ nuôi cao hoặc vào những thời điểm nhiệt độ nước tăng cao. Việc bố trí máy quạt nước với công suất phù hợp (ví dụ: 750W với số lượng 1 máy/ao) giúp đảm bảo mức oxy hòa tan luôn trên 5 mg/lít. Hệ thống này cũng hỗ trợ phân tán đều oxy trong toàn bộ thể tích ao, tránh hiện tượng phân tầng nước.

Chuẩn bị nguồn nước cho ao nuôi cá nhụ bốn râu

Nguồn nước sử dụng cho nuôi cá nhụ bốn râu phải là nước biển tự nhiên, đạt các chỉ tiêu môi trường phù hợp cho nuôi cá biển theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước biển ven bờ (QCVN 10:2008/TNMT). Trước khi đưa vào ao nuôi chính, nước biển cần được dẫn vào ao lắng và lưu trữ tại đây trong khoảng 2-3 ngày. Mục đích của ao lắng là để các hạt lơ lửng, cặn bã và các sinh vật phù du không mong muốn lắng xuống đáy, đồng thời giúp ổn định các yếu tố lý hóa của nước.

Trong quá trình lắng, ánh nắng mặt trời cũng góp phần diệt bớt mầm bệnh. Các chỉ tiêu môi trường quan trọng cần được kiểm tra và duy trì bao gồm độ mặn (dao động lý tưởng từ 20-30‰), pH (8.0-8.5), nhiệt độ (25-30°C), và nồng độ oxy hòa tan (DO > 5 mg/lít). Việc kiểm tra định kỳ các yếu tố này giúp đảm bảo nước luôn trong tình trạng tốt nhất cho sự sinh trưởng và phát triển của cá.

Quản lý cá giống và mật độ nuôi cá nhụ bốn râu

Kỹ thuật nuôi cá nhụ bốn râu thương phẩm hiệu quả trong ao nước biển
Kỹ thuật nuôi cá nhụ bốn râu thương phẩm hiệu quả trong ao nước biển

Sau khi đã hoàn tất công tác chuẩn bị ao và nước, bước tiếp theo là lựa chọn và quản lý cá giống, cùng với việc xác định mật độ nuôi phù hợp để tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu rủi ro trong quá trình nuôi cá nhụ bốn râu thương phẩm.

Chuẩn bị cá giống cho nuôi thương phẩm

Chất lượng cá giống là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của vụ nuôi. Cá giống cá nhụ bốn râu cần được sản xuất từ các cơ sở uy tín, có nguồn gốc rõ ràng và đã qua kiểm dịch. Trung tâm Quốc gia Giống hải sản miền Bắc là một trong những đơn vị đi đầu trong việc sản xuất giống cá nhụ nhân tạo. Cá giống nên được nuôi dưỡng trong môi trường ương ương đạt chuẩn cho đến khi đạt kích cỡ nhất định, khoảng 30 gram/con, trước khi chuyển sang ao nuôi thương phẩm.

Việc chọn cá giống khỏe mạnh, không dị tật, bơi lội linh hoạt và không có dấu hiệu bệnh lý là rất quan trọng. Khi vận chuyển cá giống, cần đảm bảo các yếu tố như mật độ vận chuyển, nhiệt độ và oxy hòa tan trong túi/thùng vận chuyển để tránh gây sốc hoặc tổn thương cho cá. Quá trình thuần hóa và thả cá vào ao nuôi cũng cần được thực hiện từ từ, giúp cá thích nghi dần với môi trường mới.

Mật độ nuôi cá nhụ bốn râu

Mật độ nuôi là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ sống và chi phí đầu tư. Việc xác định mật độ nuôi phù hợp giúp tận dụng hiệu quả không gian ao, đồng thời không gây quá tải cho hệ thống và môi trường nước. Đối với nuôi cá nhụ bốn râu thương phẩm trong ao lớn, mật độ 1 con/m3 được khuyến nghị. Mật độ này cho phép cá có đủ không gian để bơi lội, tìm kiếm thức ăn và giảm thiểu cạnh tranh.

Nuôi ở mật độ quá cao có thể dẫn đến giảm tốc độ tăng trưởng do cạnh tranh thức ăn và không gian, tăng nguy cơ phát sinh dịch bệnh do chất lượng nước suy giảm. Ngược lại, mật độ quá thấp sẽ không tối ưu hóa được diện tích ao và giảm hiệu quả kinh tế. Do đó, việc tuân thủ mật độ khuyến nghị là cần thiết để đảm bảo sự phát triển ổn định của đàn cá và hiệu quả kinh tế của mô hình nuôi. Các nhà khoa học và chuyên gia tại http://aquatechvn.com/ thường xuyên nghiên cứu và cập nhật các khuyến nghị về mật độ nuôi để phù hợp với điều kiện thực tế và công nghệ mới.

Chế độ dinh dưỡng và quản lý chăm sóc ao nuôi cá nhụ bốn râu

Dinh dưỡng đầy đủ và chế độ chăm sóc, quản lý ao nuôi khoa học là hai yếu tố then chốt quyết định tốc độ tăng trưởng, sức khỏe và tỷ lệ sống của cá nhụ bốn râu. Việc áp dụng đúng kỹ thuật trong giai đoạn này sẽ tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và giảm thiểu rủi ro trong quá trình nuôi.

Thức ăn sử dụng cho cá nhụ bốn râu

Cá nhụ bốn râu là loài ăn tạp nhưng có xu hướng thiên về ăn thịt, do đó chế độ dinh dưỡng cần được chú trọng để đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và dưỡng chất cho sự phát triển. Trong nuôi thương phẩm, việc sử dụng thức ăn công nghiệp chuyên dụng cho cá biển là lựa chọn tối ưu. Các sản phẩm thức ăn của những công ty uy tín như Ewos, với hàm lượng đạm khoảng 48%, được khuyến nghị. Hàm lượng đạm cao là cần thiết để hỗ trợ tăng trưởng nhanh chóng của cá.

Kích cỡ viên thức ăn cần phải phù hợp với cỡ miệng của cá ở từng giai đoạn phát triển để đảm bảo cá có thể ăn dễ dàng và hấp thụ tối đa dinh dưỡng. Hàng ngày, nên cho cá ăn vào hai thời điểm chính: 8 giờ sáng và 15 giờ chiều. Lượng thức ăn cung cấp nên dựa trên nhu cầu thực tế của cá, thường dao động từ 4-8% trọng lượng thân mỗi ngày. Phương pháp cho ăn từ từ, quan sát phản ứng của cá, và ngừng khi cá giảm mức độ sử dụng thức ăn sẽ giúp tránh lãng phí thức ăn và hạn chế ô nhiễm môi trường ao nuôi do thức ăn thừa.

Chăm sóc và quản lý cá nhụ bốn râu trong ao nuôi

Quản lý môi trường ao nuôi hiệu quả là yếu tố sống còn đối với cá nhụ bốn râu. Định kỳ thay nước ao nuôi là một trong những biện pháp quan trọng nhất để duy trì chất lượng nước. Nên thay 100% lượng nước trong ao một lần/tháng để loại bỏ các chất thải tích tụ và tái tạo môi trường nước mới. Quá trình thay nước cần được thực hiện cẩn thận, đảm bảo không gây sốc cho cá.

Bên cạnh đó, việc vớt bỏ các váng bọt, dị vật hoặc cá chết xuất hiện trong ao nuôi hàng ngày là cần thiết để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh và duy trì sự sạch sẽ của ao. Cá chết cần được ghi chép vào sổ nhật ký để theo dõi tỷ lệ hao hụt và xác định nguyên nhân nếu có bất thường. Chế độ quạt nước nên duy trì liên tục, khoảng 14/24 giờ, để đảm bảo lượng oxy hòa tan luôn trên mức 5 mg/lít, đặc biệt quan trọng vào ban đêm hoặc những ngày trời âm u. Các yếu tố môi trường khác như độ mặn (theo môi trường tự nhiên, thường 19.5-30.5‰), pH (8-8.5) và nhiệt độ (theo môi trường tự nhiên, thường 20.6-31.6°C) cần được theo dõi sát sao để phát hiện sớm các biến động bất thường và có biện pháp xử lý kịp thời.

Theo dõi và đánh giá hiệu quả nuôi cá nhụ bốn râu thương phẩm

Để đánh giá chính xác hiệu quả của quy trình nuôi cá nhụ bốn râu thương phẩm, việc theo dõi và ghi nhận các chỉ tiêu sinh trưởng cũng như môi trường là vô cùng cần thiết. Điều này giúp người nuôi có cái nhìn tổng quan về tình hình phát triển của đàn cá và đưa ra những điều chỉnh kịp thời nếu cần.

Các chỉ tiêu theo dõi chính

Quá trình nuôi cá nhụ bốn râu đòi hỏi sự theo dõi định kỳ các chỉ tiêu quan trọng như:
* Tỷ lệ sống của cá nhụ nuôi thương phẩm: Đây là chỉ số phản ánh mức độ thành công trong việc quản lý dịch bệnh và môi trường nuôi.
* Tốc độ tăng trưởng của cá nhụ nuôi thương phẩm: Được đánh giá thông qua hai chỉ tiêu là khối lượng và chiều dài. Việc ghi nhận định kỳ giúp theo dõi sự phát triển của cá và hiệu chỉnh chế độ ăn uống, chăm sóc.
* Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR): Chỉ số này cho biết hiệu quả sử dụng thức ăn của cá. FCR càng thấp thì hiệu quả kinh tế càng cao.

Hàng tháng, người nuôi cần tiến hành cân đo ngẫu nhiên khoảng 30 mẫu cá để xác định các chỉ tiêu chiều dài và khối lượng. Dữ liệu thu thập được sẽ là cơ sở để tính toán và đánh giá các chỉ số trên.

Phương pháp xác định các chỉ tiêu

Các chỉ tiêu tăng trưởng và tỷ lệ sống của cá nhụ bốn râu được xác định theo các công thức khoa học chuẩn:

  • Tốc độ tăng trưởng đặc trưng (SGR – Specific Growth Rate): SGR được tính toán để đánh giá tốc độ tăng trưởng tương đối của cá theo thời gian. Đối với chiều dài và khối lượng, công thức SGR (%) theo ngày là:
    $SGR = \frac{ln(W2) – ln(W1)}{t2 – t1} \times 100$
    Trong đó: W1, W2 là chiều dài hoặc khối lượng cá ở thời điểm t1 và t2. t1 là thời điểm bắt đầu thí nghiệm (thường là 0), t2 là thời điểm kết thúc thí nghiệm.

  • Tăng trưởng trung bình (AGR – Average Growth Rate): AGR là chỉ số tăng trưởng tuyệt đối về chiều dài và khối lượng cá theo công thức:
    $AGR = \frac{W2 – W1}{t2 – t1}$
    Trong đó: W1, W2 là chiều dài hoặc khối lượng cá ở thời điểm t1 và t2. t1 là thời điểm bắt đầu thí nghiệm (thường là 0), t2 là thời điểm kết thúc thí nghiệm.

  • Tỷ lệ sống của cá thí nghiệm: Tỷ lệ sống (r) được xác định bằng công thức:
    $r = \frac{m}{M} \times 100\%$
    Trong đó: m là số lượng cá còn lại sau thí nghiệm, M là số lượng cá đưa vào thí nghiệm ban đầu.

  • Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR – Feed Conversion Ratio): FCR là tỷ lệ giữa lượng thức ăn khô đã cho ăn và khối lượng tăng thêm của cá.
    $FCR = \frac{\text{Tổng khối lượng thức ăn khô đã cho ăn}}{\text{Tổng khối lượng tăng thêm của cá}}$

Việc áp dụng các công thức này giúp người nuôi có cái nhìn định lượng về hiệu quả của mô hình nuôi và đưa ra các quyết định quản lý hợp lý.

Kết quả nghiên cứu thực tiễn về nuôi cá nhụ bốn râu

Các nghiên cứu thực tiễn về nuôi cá nhụ bốn râu thương phẩm đã cung cấp những dữ liệu quý giá, khẳng định tiềm năng của loài cá này trong ngành nuôi trồng thủy sản. Các kết quả này không chỉ chứng minh khả năng thích nghi của cá nhụ mà còn chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và tỷ lệ sống, giúp tối ưu hóa quy trình nuôi.

Điều kiện môi trường và khả năng thích nghi

Nghiên cứu theo dõi môi trường nuôi cá nhụ từ tháng 6/2014 đến 10/2015 đã chỉ ra rằng, trong điều kiện khí hậu miền Bắc Việt Nam với sự dao động mạnh của các yếu tố môi trường (nhiệt độ từ 20,6 – 31,6°C, độ mặn từ 19,5 – 30,5‰), cá nhụ bốn râu vẫn có thể sinh trưởng và phát triển ổn định. Điều đáng chú ý là không có sự hao hụt số lượng bất thường nào được ghi nhận, ngay cả khi nhiệt độ môi trường giảm xuống 18°C. Điều này cho thấy cá nhụ là đối tượng có khả năng thích nghi rộng với các biến động của môi trường, một ưu điểm lớn cho việc nuôi thương phẩm ở các vùng khí hậu đa dạng.

Kết quả này được củng cố bởi nghiên cứu của Lou (2015), chứng minh cá nhụ có thể thích nghi với ngưỡng độ mặn rộng từ 2 – 34‰. Tuy nhiên, nghiên cứu của Lou cũng chỉ ra rằng tốc độ sinh trưởng của cá giảm khi độ mặn tăng, với cá sinh trưởng tốt nhất ở độ mặn 2‰ và chậm nhất ở 34‰. Điều này gợi ý rằng việc duy trì độ mặn tối ưu có thể góp phần cải thiện tốc độ tăng trưởng của cá nhụ bốn râu.

Tỷ lệ sống của cá nhụ nuôi thương phẩm

Một trong những ưu điểm nổi bật của cá nhụ bốn râu khi nuôi thương phẩm là tỷ lệ sống cao và tương đối ổn định trong suốt quá trình nuôi. Sau 18 tháng nuôi, tỷ lệ sống của cá đạt 77,6%. Con số này được đánh giá là tốt hơn so với một số đối tượng cá biển nuôi khác như cá song hay cá giò. Đặc biệt, trong quá trình nuôi, không có sự xuất hiện của dịch bệnh, đây là một yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí cho người nuôi.

Mặc dù có sự khác biệt nhỏ với một số nghiên cứu khác (ví dụ, nghiên cứu của Trần Thế Mưu đạt tỷ lệ sống 86,5 – 87,5% nhưng chỉ thực hiện trong 2 tháng), kết quả tỷ lệ sống 77,6% sau 18 tháng nuôi vẫn là một con số ấn tượng, khẳng định độ bền bỉ và khả năng chống chịu bệnh tật của loài cá này trong điều kiện nuôi dài hạn. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc phát triển nuôi cá nhụ bốn râu trên quy mô công nghiệp.

Sinh trưởng của cá nhụ nuôi thương phẩm

Sau 18 tháng nuôi, cá nhụ bốn râu có nguồn giống ban đầu (30,1 ± 1,2 g, 18,8 ± 0,3 cm) đã đạt khối lượng trung bình 1.027 ± 270 g và chiều dài 35,3 ± 2,3 cm khi thu hoạch. Đồ thị tăng trưởng cho thấy rõ ràng tốc độ tăng trưởng của cá nhụ giảm đáng kể vào thời điểm mùa đông, điều này phù hợp với sự giảm nhiệt độ và các yếu tố môi trường khác trong mùa lạnh.

Với tốc độ tăng trưởng đặc trưng SGR là 0,654 g/ngày và AGR là 1,85 g/ngày sau 18 tháng nuôi từ cá ban đầu 30,1 g, kết quả này cao hơn so với thí nghiệm nuôi lồng của Trần Thế Mưu (AGR chỉ đạt 0,505 – 0,531 g/ngày). Tuy nhiên, nó thấp hơn so với nghiên cứu của Abu (AGR đạt 1,3 – 1,6 g trong 45 ngày nuôi). Sự dao động về tốc độ tăng trưởng này có thể do nguồn vật liệu giống và thời gian thí nghiệm khác nhau. So với một số loài cá biển khác đang được nuôi thương phẩm ở Việt Nam, cá nhụ có tốc độ tăng trưởng chậm hơn một chút, điều này cần được cân nhắc trong kế hoạch sản xuất.

Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) của cá nhụ nuôi thương phẩm

Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh tế của việc nuôi trồng. Kết quả nuôi thương phẩm cá nhụ cho thấy FCR của loài này khá cao, đạt 2,73 sau 18 tháng nuôi. Con số này cao hơn so với nghiên cứu của Trần Thế Mưu (FCR là 2,4 khi nuôi cá nhụ thương phẩm tại bè).

Nguyên nhân chính dẫn đến FCR cao hơn trong nghiên cứu này có thể là do thời gian nuôi kéo dài 18 tháng, trải qua điều kiện mùa đông với môi trường không thuận lợi, hạn chế khả năng sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của cá. FCR cao đồng nghĩa với việc cần nhiều thức ăn hơn để cá tăng một đơn vị khối lượng, từ đó làm tăng chi phí sản xuất. Do đó, việc nghiên cứu thêm về chế độ dinh dưỡng, quản lý thức ăn và cải thiện môi trường trong mùa đông là cần thiết để tối ưu hóa FCR và nâng cao hiệu quả kinh tế cho việc nuôi cá nhụ bốn râu.

Kết luận

Việc nuôi cá nhụ bốn râu thương phẩm đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về kỹ thuật và quản lý môi trường, nhưng mang lại tiềm năng kinh tế đáng kể. Với khả năng thích nghi tốt với các điều kiện môi trường dao động và tỷ lệ sống cao (đạt 77,6% sau 18 tháng nuôi), cá nhụ bốn râu chứng tỏ là một đối tượng nuôi biển triển vọng cho việc đa dạng hóa các loài thủy sản. Mặc dù tốc độ sinh trưởng có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện mùa đông và hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR 2,73) còn cần được tối ưu, những nghiên cứu và kết quả thực tiễn đã mở ra hướng đi rõ ràng cho việc phát triển bền vững loài cá quý này. Những nỗ lực liên tục trong nghiên cứu và ứng dụng kỹ thuật sẽ góp phần nâng cao hiệu quả nuôi, đảm bảo nguồn cung và gia tăng giá trị kinh tế cho ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

  1. QCVN 10:2008/TNMT. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước biển ven bờ. Hà Nội 2008.
  2. Trần Thế Mưu, Vũ Văn Sáng, 2013. Ảnh hưởng của thức ăn đến dinh dưỡng và tỷ lệ sống của cá nhụ bốn râu (Eleutheronema tetradactylum) giai đoạn ban đầu nuôi thương phẩm. (Hệ số FCR 2,4. Tốc độ tăng trưởng trung bình dao động 0,508 – 0,531 g/ngày (nuôi bè), tỷ lệ sống 86,5 – 87,5%).
  3. Abu H. M. K, Idris M. H, Uong S. K, Kibria M. M, 2011. Growth and survival of Indian salmon Eleutheronema tetradactylum in brackish water pond. (Giống cá nhụ được thu từ tự nhiên (36,14 g) và thả nuôi với mật độ 0,5con/m2, nuôi thử nghiệm trong 45 ngày với thức ăn là cá tạp. Kết thúc thí nghiệm trọng lượng cá thu được 65 – 75 g, và tỷ lệ sống đạt 70 – 80%).
  4. Matthew B. P, 2006. Characteristics of fish communities in coastal water of north – western Australia, including the biology of the threadfin Eleutheronema tetradactylum and Polydactylus macrochir. Murdoch University, Western Australia.
  5. Lou H, Li W, Fu R, Liu M, 2015. The effects of salinity on the growth of juvenile Eleutheronema tetradactylum and Na+/K+ – ATP Enzyme. (Với cỡ cá ban đầu 7,82 g nuôi ở độ mặn 2, 10, 18, 26 và 34‰ cho thấy khi độ mặn tăng, tốc độ sinh trưởng của cá giảm. Ở độ mặn 2‰, cá sinh trưởng tốt nhất và ở 34‰, cá sinh trưởng chậm nhất).
  6. Threadfins of the world, FAO species catalogue for fishery purpose No 3, 2004. Page 16 – 18.
Danh mục: Tin tức
Team Aquatech

Chúng tôi cung cấp đầy đủ các phụ kiện thủy sinh và hồ cá, đồng thời cung cấp sỉ lẻ các loại cá cảnh, tép cảnh. Ngoài ra, AQUATECH còn cung cấp các phụ kiện để setup hồ cá thủy sinh và hồ cá bán cạn.

Hồ Cá Koi Sài Gòn: Hướng Dẫn Thiết Kế & Thi Công Toàn Diện
Hướng Dẫn Xếp Đá Trong Bể Cá Đẹp Tự Nhiên, An Toàn

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sản phẩm mới
  • Cá Chuột Panda Cá Chuột Panda
  • Cá Rồng Huyết Long Cá Rồng Huyết Long
  • Cá Tam Giác Tím Cá Tam Giác Tím
  • Phân Nền Thủy Sinh Smekong Phân Nền Thủy Sinh Smekong
  • Cá Chuột Bóng Sao Cá Chuột Bóng Sao

Về AQUATECH

Chúng tôi cung cấp đầy đủ các phụ kiện thủy sinh và hồ cá, đồng thời cung cấp sỉ lẻ các loại cá cảnh, tép cảnh. Ngoài ra, AQUATECH còn cung cấp các phụ kiện để setup hồ cá thủy sinh và hồ cá bán cạn.

Đội ngũ của chúng tôi luôn tư vấn và hướng dẫn khách hàng cách set up cũng như vệ sinh hồ định kỳ.

Đến với AQUATECH, quý khách sẽ hoàn toàn hài lòng về dịch vụ và chất lượng sản phẩm.

THÔNG TIN

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
 

AQUATECH

  • Cung cấp phụ kiện thuỷ sinh, hồ cá
  • Cung cấp sỉ lẻ các loại c.á cảnh, tép cảnh
  • Cung cấp phụ kiện set up hồ cá thuỷ sinh và bán cạn.
  • Tư vấn, hướng dẫn khách hàng set up và vệ sinh định kì.
  • Đến với AQUATECH quý khách sẽ hoàn toàn hài lòng về dịch vụ và chất lượng sản phẩm.
Copyright 2025 © Aquatechvn.com
  • Trang Chủ
  • Sản phẩm
    • Cá & phụ kiện
    • Phụ kiện setup
    • Máy lọc & vật liệu lọc
    • Cây & rêu thủy sinh
    • Hồ cá
    • Chế phẩm sinh học
  • Tin tức
  • Giới thiệu
  • Liên hệ

  • Gọi điện

  • Nhắn tin

  • Chat zalo

  • Chat Facebook

Đăng nhập

Quên mật khẩu?