Cá hải tượng (Arapaima gigas) là một trong những loài cá nước ngọt lớn nhất và ấn tượng nhất hành tinh, nổi tiếng với kích thước khổng lồ và vẻ đẹp độc đáo. Việc nuôi cá hải tượng sinh sản không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn góp phần quan trọng vào công tác bảo tồn loài cá quý hiếm này, vốn đang nằm trong Sách đỏ thế giới. Mặc dù là một thách thức lớn đối với người nuôi, nhưng với kiến thức chuyên sâu và sự chuẩn bị kỹ lưỡng, việc nhân giống cá hải tượng tại Việt Nam đã và đang đạt được những thành công đáng khích lệ. Bài viết này của aquatechvn.com sẽ đi sâu vào các yếu tố cần thiết, từ điều kiện môi trường đến tập tính sinh học và quy trình chăm sóc, nhằm cung cấp một cẩm nang toàn diện cho những ai mong muốn chinh phục hành trình thú vị này.
Tìm Hiểu Chung Về Cá Hải Tượng: Nền Tảng Cho Sinh Sản

Để có thể nuôi cá hải tượng sinh sản thành công, điều cốt lõi là phải hiểu rõ về đặc điểm sinh học và môi trường sống tự nhiên của chúng. Đây là loài cá đặc biệt, có những yêu cầu khắt khe về không gian, dinh dưỡng và điều kiện nước, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản của chúng.
Đặc Điểm Sinh Học Cơ Bản Của Cá Hải Tượng
Cá hải tượng, hay còn gọi là Arapaima, có nguồn gốc từ lưu vực sông Amazon ở Nam Mỹ. Tên gọi địa phương của chúng thường là “cá đỏ” do những vảy đỏ nổi bật ở phần đuôi, trên nền thân xanh rêu. Khi trưởng thành, cá hải tượng có thể đạt chiều dài ấn tượng lên tới 3 mét và nặng tới 200 kg, thực sự xứng đáng với danh hiệu “người khổng lồ” của thế giới nước ngọt. Đây là một trong số ít loài cá có khả năng hít thở không khí trực tiếp nhờ một cấu trúc phổi nguyên thủy, giúp chúng tồn tại trong môi trường nước thiếu oxy.
Tuy nhiên, chính sự độc đáo này cũng khiến chúng dễ bị săn bắt và môi trường sống bị thu hẹp, dẫn đến việc loài cá này đã được đưa vào Sách đỏ thế giới, cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Tại Việt Nam, cá hải tượng được nhập khẩu không chính thức từ những năm 90, chủ yếu phục vụ nhu cầu nuôi cá cảnh của những người đam mê và trưng bày tại các khu vui chơi. Điều này càng làm tăng giá trị và sự cần thiết của việc nuôi cá hải tượng sinh sản để giảm áp lực khai thác tự nhiên.
Yêu Cầu Về Môi Trường Sống Tự Nhiên Mô Phỏng
Khả năng sinh sản của cá hải tượng phụ thuộc rất nhiều vào việc tái tạo một môi trường sống gần giống với tự nhiên nhất có thể. Trong tự nhiên, chúng sinh sống trong các con sông, hồ lớn với không gian rộng rãi và nguồn thức ăn dồi dào. Khi bị nuôi nhốt trong môi trường quá nhỏ hoặc không phù hợp, cá sẽ bị stress, ảnh hưởng đến sự phát triển và đặc biệt là khả năng sinh sản.
Trường hợp của ông Ngô Văn Phước, một người nuôi cá hải tượng sinh sản thành công ở Việt Nam, đã minh chứng rõ ràng điều này. Ban đầu, ông nuôi 7 con cá hải tượng trưởng thành trong một ao riêng biệt có diện tích hạn chế. Kết quả là một con cá đã chết và những con còn lại phá lưới ngăn để bơi sang ao lớn hơn. Sau khi được “thoát ra” môi trường rộng rãi với tổng diện tích ao khoảng 300 mét vuông, độ sâu phù hợp từ 0.8 đến 1.5 mét, chúng phát triển nhanh chóng và bắt đầu sinh sản thành công, cho ra đời một đàn cá con lên tới 1.000 cá thể. Điều này nhấn mạnh rằng, việc cung cấp một không gian sống đủ lớn, an toàn và giàu dinh dưỡng là yếu tố then chốt để kích thích bản năng sinh sản tự nhiên của loài cá này.
Điều Kiện Tiên Quyết Cho Việc Nuôi Cá Hải Tượng Sinh Sản

Để nhân giống cá hải tượng một cách khoa học và bền vững, người nuôi cần đầu tư vào việc thiết lập môi trường sống và chế độ dinh dưỡng tối ưu. Đây là những yếu tố nền tảng quyết định sự thành bại của quá trình nuôi cá hải tượng sinh sản.
Thiết Kế Ao Nuôi Lý Tưởng
Diện tích và độ sâu: Ao nuôi là yếu tố quan trọng hàng đầu. Cá hải tượng cần một không gian cực kỳ rộng lớn để phát triển đến kích thước sinh sản và thực hiện các hành vi giao phối tự nhiên. Với một cặp cá bố mẹ trưởng thành, ao có diện tích ít nhất 300 mét vuông như của ông Phước là một khởi đầu tốt, nhưng khuyến nghị cho các trang trại chuyên nghiệp có thể lên tới hàng ngàn mét vuông để đảm bảo sự thoải mái tối đa cho đàn cá. Độ sâu của ao cũng cần được duy trì ở mức hợp lý, từ 1.5 đến 2.5 mét, với những khu vực cạn hơn khoảng 0.8 mét để cá dễ dàng tiếp cận mặt nước hít thở và những khu vực sâu hơn để chúng ẩn náu, giảm stress. Việc duy trì độ sâu phù hợp cũng giúp ổn định nhiệt độ nước và cung cấp không gian ba chiều cho cá vận động.
Nguồn nước và chất lượng nước: Nước phải sạch, không ô nhiễm và có dòng chảy tự nhiên hoặc được thay thế thường xuyên để duy trì chất lượng tốt nhất. Ao nuôi của ông Phước được hưởng lợi từ việc gần kênh Đông của công trình thủy lợi Dầu Tiếng-Phước Hòa, đảm bảo nước ra vào thường xuyên. Dòng nước lưu thông giúp cung cấp oxy hòa tan, loại bỏ chất thải và tái tạo môi trường nước, đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích bản năng sinh sản và duy trì sức khỏe tổng thể của cá. Nếu không có nguồn nước tự nhiên, hệ thống lọc và tuần hoàn nước hiện đại là điều bắt buộc.
Môi trường đáy ao: Cá hải tượng có tập tính đào vũng ở đáy bùn để đẻ trứng. Do đó, đáy ao cần có một lớp bùn mềm hoặc cát dày khoảng 20-30 cm để chúng dễ dàng tạo tổ. Xung quanh ao có thể trồng thêm các loại cây thủy sinh như lục bình, rêu để tạo nơi trú ẩn cho cá con và cung cấp một phần nguồn thức ăn tự nhiên. Các cấu trúc ngầm dưới nước như khúc gỗ, đá lớn cũng giúp tạo ra môi trường đa dạng, giảm căng thẳng cho cá.
Lựa Chọn Cá Bố Mẹ Chất Lượng
Độ tuổi và kích thước: Để thành công trong việc nuôi cá hải tượng sinh sản, việc lựa chọn cá bố mẹ là vô cùng quan trọng. Cá cái thường bắt đầu sinh sản khi đạt khoảng 5 tuổi và có chiều dài ít nhất 1.7 mét. Cá đực cũng cần đạt kích thước và độ tuổi tương tự để có thể phát triển tuyến sinh dục đầy đủ và thực hiện vai trò chăm sóc con non. Việc ghép đôi những con cá khỏe mạnh, không dị tật, có nguồn gốc rõ ràng sẽ tăng tỷ lệ thành công.
Nguồn gốc cá giống: Hiện tại, cá hải tượng giống chưa được sản xuất rộng rãi ở Việt Nam, do đó, người nuôi thường phải nhập cá bố mẹ từ các nguồn đáng tin cậy ở nước ngoài hoặc mua từ những người nuôi đã thành công với các lứa cá đầu tiên. Cần lưu ý kiểm tra giấy tờ nguồn gốc, tình trạng sức khỏe của cá trước khi đưa về ao nuôi.
Chế Độ Dinh Dưỡng Toàn Diện
Thức ăn cho cá bố mẹ: Một chế độ ăn đầy đủ và đa dạng là yếu tố then chốt để kích thích cá sinh sản. Cá hải tượng là loài ăn thịt phàm ăn. Để chuẩn bị cho mùa sinh sản, cá bố mẹ cần được cung cấp thức ăn giàu protein, bao gồm cá tạp tươi (cá lóc, cá rô phi, cá chép nhỏ), tôm, tép, thịt động vật cắt nhỏ, và cả thức ăn viên công nghiệp chuyên dụng cho cá săn mồi. Gia đình ông Phước đã phải mua tới 10 kg cá lóc mỗi tuần, và thậm chí 500 kg cá tạp chỉ trong một tuần để nuôi đàn cá lớn, cho thấy nhu cầu dinh dưỡng cực kỳ cao của chúng.
Tần suất và lượng ăn: Việc cho ăn cần được điều chỉnh hợp lý, không quá nhiều gây ô nhiễm nước, nhưng phải đủ để cá đạt trạng thái sung mãn nhất. Thông thường, cá trưởng thành có thể được cho ăn 1-2 lần mỗi ngày, với lượng thức ăn bằng khoảng 2-5% trọng lượng cơ thể mỗi ngày, tùy thuộc vào nhiệt độ nước và giai đoạn phát triển. Trong giai đoạn tiền sinh sản, lượng thức ăn có thể tăng lên để tích lũy năng lượng.
Quy Trình Sinh Sản Của Cá Hải Tượng

Hiểu rõ quy trình sinh sản tự nhiên của cá hải tượng là chìa khóa để hỗ trợ chúng trong môi trường nuôi nhốt. Tập tính độc đáo của loài này, đặc biệt là cách chúng chăm sóc con non, là một điểm đáng chú ý trong việc nuôi cá hải tượng sinh sản.
Tập Tính Giao Phối Và Đẻ Trứng
Cá hải tượng có tập tính sống thành từng đôi khi vào mùa sinh sản, thể hiện sự gắn kết cao trong việc duy trì nòi giống. Trước khi đẻ trứng, cặp cá bố mẹ sẽ cùng nhau lựa chọn một vị trí thích hợp dưới đáy ao, thường là khu vực có bùn mềm. Chúng sẽ dùng miệng và vây để đào một cái vũng tròn, nông với đường kính khoảng 50-80 cm, sâu khoảng 15-20 cm, làm tổ để đẻ trứng. Tập tính này khá tương đồng với một số loài cá bản địa ở Việt Nam như cá cờ hay cá sặc. Trứng cá hải tượng có kích thước khá lớn, màu vàng nhạt, và được đẻ thành từng đợt vào trong vũng đã đào sẵn.
Tập Tính Chăm Sóc Con Non Độc Đáo
Điểm đặc biệt và độc đáo nhất trong quy trình sinh sản của cá hải tượng chính là tập tính chăm sóc con non. Sau khi trứng được thụ tinh, cá đực sẽ đóng vai trò chính trong việc bảo vệ và ấp trứng bằng cách ngậm trứng trong miệng. Hành vi mouthbrooding này giúp bảo vệ trứng khỏi các loài ăn thịt và đảm bảo môi trường an toàn cho sự phát triển của phôi. Khi trứng nở thành cá con, cá đực vẫn tiếp tục ngậm cá con trong miệng trong vài tuần đầu đời. Hành vi này giúp cá con tránh khỏi nguy hiểm từ các loài săn mồi khác và cung cấp một môi trường an toàn, giàu oxy.
Trong khi cá đực trực tiếp bảo vệ trứng và cá con, cá cái không hề bỏ rơi. Cá mẹ sẽ bơi lượn quanh khu vực tổ và đàn con, đóng vai trò như một người lính gác, sẵn sàng xua đuổi bất kỳ mối đe dọa nào đến gần. Sự phối hợp ăn ý giữa cá bố và cá mẹ trong việc chăm sóc con non là một minh chứng rõ ràng cho bản năng sinh tồn mạnh mẽ của loài cá này. Gia đình ông Phước đã quan sát thấy cá mẹ dẫn theo đàn con bơi lượn khắp ao, và cá mẹ vẫn lặng lẽ bơi theo sau đàn con như để sẵn sàng bảo vệ, là một cảnh tượng hiếm có và đầy ý nghĩa.
Giai Đoạn Cá Con Phát Triển
Sau một thời gian được cá đực bảo vệ trong miệng, cá con sẽ bắt đầu tách ra khỏi miệng cá bố và bơi sát theo cá mẹ. Trong giai đoạn đầu, đàn cá nhỏ, ước tính khoảng 1.000 con trong trường hợp của ông Phước, sẽ bơi thành đàn lớn, sát theo cá mẹ. Cứ khoảng 15 phút, cá mẹ lại nổi lên mặt nước đớp không khí, và đàn cá con cũng bắt chước, nổi lên đớp không khí rồi lặn xuống. Đây là một hành vi quan trọng giúp chúng phát triển cơ quan hô hấp phụ và thích nghi với môi trường.
Khi cá con lớn dần, đạt kích thước khoảng bằng cổ tay người lớn (sau khoảng 1-2 tháng), chúng sẽ bắt đầu tách ra thành nhiều nhóm nhỏ hơn để tự đi kiếm ăn. Chúng bơi len lỏi theo những giề lục bình, rượt đuổi các loài cá nhỏ, côn trùng thủy sinh để ăn. Tiếng táp mồi lụp bụp như cơm sôi đến đó là dấu hiệu của một đàn cá con khỏe mạnh và phàm ăn. Dù đã tự kiếm ăn, cá bố mẹ vẫn duy trì sự hiện diện bảo vệ, bơi theo sau đàn con, sẵn sàng ứng phó với mọi nguy hiểm. Việc chứng kiến đàn cá con phát triển mạnh mẽ và sinh hoạt năng động là phần thưởng xứng đáng cho những nỗ lực trong việc nuôi cá hải tượng sinh sản.
Những Thách Thức Và Giải Pháp Khi Nuôi Cá Hải Tượng Sinh Sản
Mặc dù việc nuôi cá hải tượng sinh sản mang lại nhiều tiềm năng, quá trình này cũng đi kèm với không ít thách thức đòi hỏi sự kiên trì, kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn sâu rộng.
Quản Lý Môi Trường Ao Nuôi Nghiêm Ngặt
Giữ gìn vệ sinh và chất lượng nước: Đây là yếu tố sống còn. Cá hải tượng, đặc biệt là cá con, rất nhạy cảm với sự thay đổi chất lượng nước. Nước ô nhiễm có thể gây bệnh, làm chậm sự phát triển hoặc thậm chí gây chết hàng loạt. Cần có hệ thống kiểm tra chất lượng nước định kỳ (pH, ammonia, nitrite, nitrate, oxy hòa tan) và có kế hoạch thay nước, vệ sinh ao định kỳ. Sử dụng các chế phẩm sinh học để xử lý đáy ao và duy trì hệ vi sinh vật có lợi cũng là một giải pháp hiệu quả.
Kiểm soát nhiệt độ: Cá hải tượng là loài nhiệt đới, do đó nhiệt độ nước là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình sinh sản và phát triển của chúng. Nhiệt độ lý tưởng thường dao động từ 24-30°C. Ở những vùng có mùa đông lạnh, cần có biện pháp giữ ấm nước (ví dụ: sử dụng máy sưởi công suất lớn, mái che ao) để đảm bảo cá không bị sốc nhiệt và duy trì hoạt động sinh sản ổn định.
Đảm Bảo Nguồn Thức Ăn Dồi Dào và Bền Vững
Chi phí thức ăn lớn: Nhu cầu thức ăn của cá hải tượng rất cao, đặc biệt khi đàn cá lớn mạnh. Chi phí để cung cấp hàng trăm ký cá tạp mỗi tuần như trường hợp của gia đình ông Phước có thể là một gánh nặng đáng kể. Điều này đòi hỏi người nuôi phải có nguồn cung cấp thức ăn ổn định và giá cả hợp lý.
Giải pháp cho nguồn thức ăn:
* Tự nuôi cá mồi: Một phương án hiệu quả là thiết lập các ao riêng để nuôi các loại cá tạp như cá rô phi, cá chép, cá mè… làm thức ăn cho cá hải tượng. Điều này giúp kiểm soát chất lượng thức ăn và giảm chi phí.
* Hợp tác với ngư dân: Thiết lập mối quan hệ với các nguồn cung cấp cá tạp lớn từ ngư dân địa phương hoặc các chợ đầu mối.
* Thức ăn công nghiệp: Kết hợp với thức ăn viên công nghiệp chất lượng cao, được thiết kế riêng cho cá săn mồi, để bổ sung dinh dưỡng và giảm tải cho việc tìm kiếm cá tươi.
Phòng Tránh Mất Mát Cá Con
Các yếu tố săn mồi: Trong môi trường ao nuôi rộng lớn, cá con có thể đối mặt với nhiều mối đe dọa từ các loài cá lớn khác (kể cả cá hải tượng trưởng thành nếu chúng không phải cá bố mẹ trực tiếp) hoặc các loài săn mồi tự nhiên như chim, rắn, rùa.
Giải pháp bảo vệ cá con:
* Tách riêng cá con: Sau khi cá con đủ lớn để tự kiếm ăn và không còn quá phụ thuộc vào cá bố mẹ, có thể cân nhắc việc tách chúng sang một ao riêng hoặc khu vực có lưới ngăn để bảo vệ khỏi các loài cá lớn hơn.
* Kiểm soát môi trường: Đảm bảo không có loài cá ăn thịt khác trong ao nuôi cá con. Sử dụng lưới che chắn trên mặt ao để ngăn chim hoặc các động vật khác.
* Cung cấp nơi trú ẩn: Trồng nhiều cây thủy sinh, đặt các cấu trúc nhân tạo như ống nhựa lớn hoặc đá để tạo nơi ẩn nấp cho cá con.
Giá Trị Kinh Tế Và Ý Nghĩa Bảo Tồn
Việc nuôi cá hải tượng sinh sản không chỉ là một hành trình đầy thử thách mà còn mang lại những giá trị to lớn về kinh tế và ý nghĩa sâu sắc trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học.
Tiềm Năng Phát Triển Kinh Tế
Du lịch sinh thái và trải nghiệm: Những trang trại nuôi cá hải tượng thành công có thể trở thành điểm đến du lịch sinh thái độc đáo, thu hút du khách yêu thiên nhiên và mong muốn tìm hiểu về loài cá khổng lồ này. Việc du khách tò mò đến xem, quay phim, chụp ảnh đàn cá hải tượng của ông Phước là một minh chứng rõ ràng cho sức hấp dẫn này. Mô hình này không chỉ tạo ra nguồn thu từ vé tham quan mà còn có thể phát triển các dịch vụ đi kèm như nhà hàng, lưu trú, mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho địa phương.
Cung cấp cá giống và cá cảnh: Mặc dù hiện tại cá giống hải tượng chưa được sản xuất rộng rãi ở Việt Nam, nhưng những người tiên phong thành công trong việc nuôi cá hải tượng sinh sản có thể mở ra tiềm năng cung cấp cá giống chất lượng cao cho thị trường trong nước và thậm chí xuất khẩu. Bên cạnh đó, cá hải tượng non cũng được ưa chuộng làm cá cảnh, đặc biệt là bởi những người có điều kiện kinh tế và không gian rộng để nuôi.
Giá trị nghiên cứu khoa học: Các mô hình nuôi nhốt thành công cũng cung cấp một cơ hội vàng cho các nhà khoa học nghiên cứu sâu hơn về tập tính sinh sản, sinh trưởng và dinh dưỡng của cá hải tượng, góp phần vào việc hiểu biết và bảo tồn loài.
Bảo Vệ Loài Cá Quý Hiếm
Giảm áp lực khai thác tự nhiên: Cá hải tượng là loài quý hiếm và nằm trong Sách đỏ thế giới. Việc khai thác quá mức trong tự nhiên để phục vụ nhu cầu cá cảnh hoặc thực phẩm đã đẩy loài này đến bờ vực nguy hiểm. Bằng cách nuôi cá hải tượng sinh sản trong môi trường kiểm soát, chúng ta có thể tạo ra nguồn cung cấp cá thay thế, giảm áp lực lên quần thể tự nhiên, đồng thời góp phần vào việc tái tạo số lượng loài.
Nâng cao nhận thức cộng đồng: Các dự án nuôi và bảo tồn cá hải tượng cũng giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ đa dạng sinh học và các loài động vật quý hiếm. Khi người dân được tiếp cận và tìm hiểu về loài cá này, họ sẽ có ý thức hơn trong việc bảo vệ môi trường sống của chúng.
Phát triển ngân hàng gen: Việc nhân giống thành công trong môi trường nuôi nhốt cũng có thể góp phần vào việc xây dựng “ngân hàng gen” của loài, đảm bảo sự đa dạng di truyền và khả năng phục hồi của quần thể trong trường hợp thiên tai hoặc dịch bệnh ảnh hưởng đến quần thể tự nhiên.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Nuôi Cá Hải Tượng Sinh Sản
Cá hải tượng bắt đầu sinh sản khi nào?
Cá cái hải tượng thường bắt đầu sinh sản khi chúng đạt độ tuổi khoảng 5 năm và có chiều dài cơ thể ít nhất là 1.7 mét. Đây là độ tuổi và kích thước mà hệ thống sinh sản của chúng đã phát triển hoàn thiện để có thể sản xuất trứng và thực hiện các hành vi giao phối.
Cá hải tượng có cần không gian ao rộng để sinh sản không?
Tuyệt đối cần. Cá hải tượng là loài cá khổng lồ và yêu cầu một không gian sống cực kỳ rộng lớn để phát triển khỏe mạnh và kích thích bản năng sinh sản tự nhiên. Ao càng rộng, càng tự nhiên sẽ giúp cá giảm stress, tăng cường vận động, và cung cấp đủ không gian cho việc hình thành lãnh thổ, đào tổ và chăm sóc con non. Một ao có diện tích tối thiểu vài trăm mét vuông là cần thiết cho một cặp cá bố mẹ.
Thức ăn chủ yếu cho cá hải tượng là gì?
Cá hải tượng là loài ăn thịt phàm ăn. Thức ăn chủ yếu của chúng bao gồm các loại cá nhỏ, cá tạp tươi sống như cá rô phi, cá chép, cá lóc con, tôm, tép, và các loại côn trùng thủy sinh. Để đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ cho cá bố mẹ, người nuôi cũng có thể bổ sung thêm thức ăn viên công nghiệp chất lượng cao dành cho cá săn mồi.
Cá bố mẹ chăm sóc cá con như thế nào?
Cá hải tượng có tập tính chăm sóc con non rất độc đáo. Sau khi đẻ trứng vào tổ dưới đáy bùn, cá đực sẽ ngậm trứng trong miệng để bảo vệ. Khi trứng nở, cá đực vẫn tiếp tục ngậm cá con trong miệng trong vài tuần đầu. Trong thời gian này, cá cái sẽ bơi lượn xung quanh, đóng vai trò bảo vệ lãnh thổ và đàn con khỏi các mối đe dọa. Sự phối hợp này đảm bảo tỷ lệ sống sót cao cho cá con trong giai đoạn đầu đời.
Việc nuôi cá hải tượng sinh sản là một minh chứng cho sự đam mê và kiên trì của những người yêu thủy sản, đồng thời mở ra cánh cửa mới cho ngành nuôi trồng thủy sản ở Việt Nam. Để đạt được thành công, người nuôi cần trang bị kiến thức vững chắc về sinh học của loài, đầu tư vào hệ thống ao nuôi đạt chuẩn và duy trì chế độ dinh dưỡng tối ưu. Mặc dù là một quá trình đầy thách thức, nhưng thành quả từ việc nhân giống loài cá khổng lồ này không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn góp phần quan trọng vào nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tinh thần học hỏi không ngừng, ước mơ nhân giống cá hải tượng tại Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành hiện thực, mang lại lợi ích lâu dài cho cả người nuôi và môi trường.