Nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi cá tra, đóng vai trò kinh tế quan trọng tại Việt Nam, mang lại nguồn lợi lớn cho người dân và xuất khẩu. Để đảm bảo năng suất và chất lượng, quy trình kỹ thuật sản xuất giống cá tra cần được thực hiện một cách bài bản và khoa học. Bài viết này của aquatechvn.com sẽ đi sâu vào từng giai đoạn, từ khâu chuẩn bị cá bố mẹ đến khi thu hoạch và vận chuyển cá giống, cung cấp kiến thức toàn diện giúp người nuôi đạt hiệu quả cao nhất.
1. Nuôi Vỗ Thành Thục Cá Bố Mẹ

Giai đoạn nuôi vỗ cá bố mẹ là nền tảng quyết định chất lượng trứng và tinh trùng, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ nở và sức sống của cá bột. Việc lựa chọn môi trường nuôi vỗ, nguồn thức ăn và chế độ chăm sóc đóng vai trò cực kỳ quan trọng.
1.1. Ao Nuôi Vỗ Cá Bố Mẹ
Để đảm bảo cá bố mẹ phát triển tốt và thành thục sinh dục, việc thiết kế và quản lý ao nuôi vỗ cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
a. Vị trí và Thiết kế Ao
Ao nuôi cá tra bố mẹ nên được xây dựng ở những khu vực đất thịt, ít bị nhiễm phèn, gần nguồn nước sạch và chủ động, không bị ô nhiễm bởi nước thải sinh hoạt hay công nghiệp. Vị trí gần nhà sẽ thuận tiện cho việc chăm sóc, quản lý và bảo vệ.
- Diện tích: Ao nuôi vỗ cá tra bố mẹ cần có diện tích tối thiểu 500 m², lý tưởng là từ 1000 m² trở lên. Ao rộng rãi sẽ tạo không gian hoạt động thoải mái cho cá, giúp chúng phát triển khỏe mạnh và thành thục dễ dàng hơn. Ao có diện tích lớn cũng duy trì được sự ổn định của các yếu tố môi trường, đặc biệt khi thời tiết thay đổi.
- Độ sâu: Mực nước ao thích hợp dao động từ 1.5 – 3 mét. Độ sâu này giúp duy trì nhiệt độ nước ổn định hơn ao cạn, đồng thời tạo đủ không gian cho cá bơi lội. Tuy nhiên, ao quá sâu có thể gây khó khăn trong quản lý, lớp nước đáy ít được trao đổi, tích tụ chất lắng đọng, nhiệt độ thấp và hàm lượng oxy hòa tan thấp, không thuận lợi cho cá.
- Bờ ao: Bờ ao phải chắc chắn, không có lỗ mọi rò rỉ, và cao hơn mực nước cao nhất trong năm để phòng tránh ngập lụt. Mái bờ nên có độ dốc thoai thoải (30-40 độ) để tránh sạt lở.
- Cống cấp/thoát nước: Ao cần có hệ thống cống cấp và thoát nước riêng biệt, được thiết kế hợp lý để dễ dàng điều chỉnh mực nước, cấp hoặc tháo nước khi cần thiết. Đáy ao nên bằng phẳng và hơi nghiêng về phía cống thoát với độ dốc khoảng 0.3 – 0.4% để việc vệ sinh và thu hoạch thuận tiện.
- Thoáng đãng: Giữ mặt ao thoáng đãng, tránh để tán cây lớn che khuất, đảm bảo ánh sáng tự nhiên và sự đối lưu không khí.
b. Các Yếu Tố Thủy Lý Hóa Quan Trọng
- Nhiệt độ nước: Nhiệt độ nước lý tưởng cho cá tra bố mẹ là từ 26 – 30°C. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình thành thục và chất lượng sản phẩm sinh dục của cá.
- pH: Độ pH thích hợp cho nước ao là từ 7 – 8. Nước quá chua (pH < 6) hoặc quá kiềm (pH > 8.5) đều gây căng thẳng và cản trở sự phát triển của cá. pH thấp dưới 5 có thể gây chết cá.
- Oxy hòa tan (DO): Hàm lượng oxy hòa tan phải đạt từ 2 mg/l trở lên. Cá tra có cơ quan hô hấp phụ nhưng vẫn cần oxy hòa tan đủ để phát triển khỏe mạnh. Hàm lượng oxy thấp kéo dài sẽ ảnh hưởng đến sự thành thục và sức đề kháng của cá.
- Độ trong: Nước ao cần có độ trong nhất định, không quá đục do phù sa hoặc quá trong do thiếu dưỡng chất. Độ trong vừa phải cho thấy môi trường ao ổn định, có đủ sinh vật phù du.
- Đáy ao: Đáy ao không nên có quá nhiều bùn. Lớp bùn dày lý tưởng là 20-25 cm. Bùn quá dày dễ gây ô nhiễm, sản sinh khí độc như H2S, NH3, làm tăng nguy cơ bệnh cho cá.
c. Chuẩn bị và Cải tạo Ao
Trước khi thả cá bố mẹ, ao cần được chuẩn bị kỹ lưỡng để tạo môi trường tối ưu:
1. Tát cạn/tháo nước: Loại bỏ toàn bộ nước trong ao.
2. Bắt cá tạp, cá dữ: Dùng lưới hoặc các biện pháp khác để bắt hết các loài cá tạp, cá dữ còn sót lại trong ao, tránh cạnh tranh thức ăn và lây bệnh.
3. Vét bùn: Vét bớt lớp bùn đáy nếu quá dày, chỉ nên giữ lại 20-25 cm.
4. Dọn cỏ, chặt cây: Làm sạch cỏ dại quanh bờ, chặt bớt các tán cây che khuất mặt ao để tăng cường ánh sáng và sự thông thoáng.
5. Sửa chữa bờ ao: Đắp lại những chỗ sạt lở, lấp các hang hốc của cua, rắn, ếch, chuột.
6. Diệt cá tạp triệt để: Sử dụng rễ cây thuốc cá (Derris) hoặc các chế phẩm chứa Rotenone. Tỷ lệ thông thường là 1 kg rễ cây tươi cho 100 m³ nước. Rễ cây được ngâm nước 8-10 giờ, giã nát, vắt lấy nước và tạt đều khắp ao vào buổi trưa nắng. Rotenone sẽ diệt hết các loài cá còn sót lại.
7. Bón vôi: Sau khi diệt tạp, rải vôi bột đều khắp đáy và mái bờ ao với lượng 7-10 kg/100m². Vôi có tác dụng diệt mầm bệnh, cân bằng pH đất và nước, và khử phèn.
8. Phơi đáy ao: Phơi nắng đáy ao 1-2 ngày để diệt khuẩn và oxy hóa các chất hữu cơ. Tuy nhiên, đối với ao bị phèn, cần tránh phơi khô quá mức để hạn chế phèn bốc lên.
9. Cấp nước: Cho nước vào ao từ từ qua lưới chắn lọc để ngăn cá tạp và sinh vật gây hại xâm nhập. Khi mực nước đạt yêu cầu, có thể tiến hành thả cá bố mẹ.
1.2. Bè Nuôi Vỗ Cá Bố Mẹ
Ngoài ao đất, nuôi vỗ cá bố mẹ trong bè cũng là một phương pháp hiệu quả, đặc biệt ở những vùng có sông ngòi lớn, dòng chảy ổn định. Thực tế cho thấy, cá bố mẹ nuôi trong bè thường có tỷ lệ thành thục và chất lượng sản phẩm sinh dục rất tốt do môi trường nước sông lưu thông liên tục, cung cấp đủ oxy và ít bị ô nhiễm.
a. Cấu tạo bè nuôi cá
- Vật liệu: Bè truyền thống thường được làm bằng các loại gỗ tốt, chịu nước và lâu mục như gỗ sao, vên vên, căm xe, chò. Hiện nay, có nhiều vật liệu mới được ứng dụng như composite, inox, hoặc thậm chí thử nghiệm béton polystirène. Vật liệu bè phải đảm bảo dễ vệ sinh, khử trùng và không gây độc hại cho cá.
- Thiết kế: Bè thường có dạng khối hộp chữ nhật, bao gồm khung bè, mặt bè, hông bè, đầu bè, đáy bè, phần nổi (phao) và hệ thống neo bè. Phần nổi có thể làm từ thùng phuy, thùng gỗ, hộp sắt, thùng nhựa, ống PVC.
- Kích thước phổ biến: Ở các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long, bè nuôi cá tra bố mẹ thường có kích thước 6x3x3m hoặc 8x5x3m, với độ sâu nước trong bè từ 2.5-3m, thể tích trung bình khoảng 100m³.
- Công trình phụ trợ: Trên bè thường có các công trình phục vụ sinh hoạt, sản xuất, nơi chế biến thức ăn, nhà kho và khu vực nghỉ ngơi cho người chăm sóc.
b. Vị trí đặt bè
Việc lựa chọn vị trí đặt bè có vai trò quyết định đến sự thành công của quá trình nuôi vỗ.
* Dòng chảy: Bè phải được đặt nổi và neo cố định tại một vị trí thuận lợi trên sông, gần bờ, dọc theo dòng nước chảy thẳng và liên tục, với lưu tốc 0.2-0.5 m/giây. Dòng chảy giúp cung cấp oxy, cuốn trôi chất thải và duy trì môi trường nước sạch.
* Độ sâu nước: Mực nước sông tại vị trí đặt bè phải tương đối điều hòa. Mặt bè phải nổi cao hơn mực nước sông 0.3-0.5m, và đáy bè phải cách đáy sông ít nhất 0.5m vào lúc nước ròng.
* Yếu tố môi trường: Tránh đặt bè ở những nơi nước bị nhiễm phèn, mặn hoặc có sự thay đổi đột ngột về chất lượng nước. Nguồn nước lưu thông phải sạch, không ô nhiễm bởi các cống nước thải công nghiệp hay sinh hoạt. Tránh những nơi có luồng nước ngầm, dễ bồi tụ, xói lở, hoặc có quá nhiều rong cỏ, phù sa.
* Giao thông và tiện lợi: Vị trí đặt bè không được ảnh hưởng đến giao thông trên sông, chỉ nên đặt ở những khúc sông có chiều rộng mặt sông tối thiểu 70m lúc mực nước thấp nhất. Đồng thời, vị trí cần thuận tiện cho việc giao lưu, vận chuyển thức ăn và đi lại.
* Chuẩn bị bè: Trước khi thả cá nuôi vỗ, cần dọn vệ sinh bè, phun tẩy trùng bằng formol với nồng độ 30 ppm (mg/lít). Kiểm tra, tu sửa và bổ sung các chi tiết của bè như ván hư mục, lưới chắn để đảm bảo an toàn và hiệu quả nuôi.
1.3. Lựa chọn Cá Bố Mẹ Nuôi Vỗ
Việc chọn lựa cá bố mẹ khỏe mạnh, có phẩm chất di truyền tốt là yếu tố then chốt để có được đàn cá giống chất lượng cao.
* Nguồn gốc: Có thể chọn cá hậu bị từ những đàn cá thịt nuôi trong ao hoặc bè. Đàn hậu bị được nuôi đến năm thứ hai, sau đó lựa chọn những cá thể tốt nhất để làm cá bố mẹ chính thức.
* Tiêu chí chọn lọc:
* Sức khỏe: Chọn những con cá khỏe mạnh, bơi nhanh nhẹn, không có dấu hiệu bệnh tật.
* Ngoại hình: Thân hình cân đối, hoàn chỉnh, không bị dị hình, dị tật.
* Trọng lượng và tuổi: Cá tra bố mẹ nên có trọng lượng từ 3-4 kg và độ tuổi từ 3 năm trở lên. Nên chọn những cá thể có quy cỡ tương đồng để dễ quản lý. Không nên chọn cá quá nhỏ vì chất lượng sản phẩm sinh dục sẽ kém.
* Tránh cận huyết: Nên chọn cá bố mẹ có nguồn gốc xa nhau, từ nhiều đàn cá thịt ở các ao khác nhau để tránh hiện tượng cận huyết. Cận huyết có thể làm giảm sức sống của thế hệ con cháu, khiến cá chậm lớn, dễ dị hình và sức đề kháng kém.
* Mật độ nuôi vỗ:
* Trong ao: Cá tra nuôi vỗ trong ao nên thả với mật độ 1 kg cá bố mẹ/5 m³ nước.
* Trong bè: Cá tra nuôi vỗ trong bè có thể thả 5-7 kg/m³.
* Tỷ lệ đực/cái: Có thể nuôi chung cá đực, cá cái trong cùng một ao hoặc bè với tỷ lệ 1 đực : 1 cái.
* Đánh dấu cá thể: Để theo dõi chặt chẽ và chính xác tình trạng từng cá thể, nên sử dụng phương pháp đánh số. Đối với cá tra, có thể dùng que nhọn để đánh dấu số La Mã cho cá cái và số Ả Rập cho cá đực trên phần xương sọ. Định kỳ 2-3 tháng cần kiểm tra và gạch lại số để tránh bị mờ. Khi cá đã thành thục và phân biệt rõ đực cái, có thể cắt vây mỡ của cá đực để dễ nhận biết nhanh chóng và chính xác. Vây mỡ mọc lại chậm, có thể 2 năm mới phải cắt lại một lần. Các phương pháp đánh dấu hiện đại hơn như thẻ đeo số hoặc thẻ từ (dù đắt tiền, thường dùng trong nghiên cứu) cũng có thể áp dụng.
1.4. Mùa Vụ, Thời Gian Nuôi Vỗ và Sinh Sản
Mùa vụ nuôi vỗ và sinh sản có sự khác biệt tùy theo khu vực địa lý và điều kiện khí hậu, nhưng đều đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng sau mỗi chu kỳ sinh sản.
- Sau mùa sinh sản: Mỗi năm, sau khi kết thúc mùa sinh sản nhân tạo, đàn cá bố mẹ cần được đưa vào nuôi hồi sức. Sau đó, tiến hành kiểm kê, đánh giá và chọn lọc lại để chuẩn bị cho mùa nuôi vỗ tiếp theo. Số lượng cá bố mẹ nuôi vỗ sẽ được tính toán dựa trên nhu cầu thị trường, năng lực và cơ sở vật chất của từng trại giống.
- Cá tra ở miền Nam: Ở các tỉnh Nam Bộ, mùa vụ nuôi vỗ cá tra thường bắt đầu từ tháng 10-11 năm trước. Cá thành thục và bắt đầu sinh sản từ tháng 3 và có thể kéo dài đến tháng 9. Cá tra bố mẹ có khả năng tái thành thục 1-2 lần trong năm, với thời gian giữa các lần đẻ khoảng 1-2 tháng.
- Cá tra ở miền Trung: Các tỉnh miền Trung (từ Đà Nẵng trở vào) có thể bắt đầu nuôi vỗ chậm hơn khoảng một tháng so với miền Nam. Thời gian cá thành thục và cho đẻ muộn hơn, từ tháng 4 đến tháng 9 hàng năm.
- Cá tra ở miền Bắc: Do ảnh hưởng của thời tiết lạnh vào mùa đông, cá tra ở miền Bắc phải được nuôi lưu giữ qua mùa đông và nuôi vỗ tích cực từ tháng 3 trở đi.
- Nhiệt độ nước: Trong mùa vụ sinh sản nhân tạo, nhiệt độ nước thích hợp nhất cho cá tra đẻ và ấp trứng là từ 28-30°C. Nhiệt độ thấp hơn 24°C có thể khiến trứng khó nở do phôi không phát triển, trong khi nhiệt độ cao quá 32°C có thể gây ung trứng.
1.5. Thức Ăn Cho Cá Bố Mẹ
Dinh dưỡng là yếu tố then chốt để đảm bảo cá bố mẹ khỏe mạnh, thành thục tốt và cho ra sản phẩm sinh dục chất lượng cao. Chế độ ăn cần cân đối, đủ cả về số lượng và chất lượng.
a. Nhu cầu dinh dưỡng của cá bố mẹ
Cá tra bố mẹ có nhu cầu dinh dưỡng cao, đặc biệt là protein và lipid để phát triển tuyến sinh dục.
* Đạm (Protein): Hàm lượng đạm phải đảm bảo từ 30% trở lên. Đạm là thành phần cấu tạo chính của trứng và tinh trùng, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số thành thục và sức sinh sản.
* Lipid: Hàm lượng lipid tối thiểu 10% trở lên, cung cấp năng lượng và các axit béo thiết yếu cho quá trình phát triển sinh sản.
* Vitamin: Bổ sung các loại vitamin A, C, D, E là rất cần thiết. Vitamin C đặc biệt quan trọng giúp tăng cường sức đề kháng và thúc đẩy quá trình phát dục.
* Khoáng chất: Premix khoáng chứa các nguyên tố vi lượng cần thiết cho quá trình trao đổi chất và phát triển xương, giúp cá khỏe mạnh.
Có hai loại thức ăn chủ yếu được sử dụng hiện nay: thức ăn hỗn hợp tự chế biến và thức ăn viên công nghiệp.
b. Thức ăn hỗn hợp tự chế biến
Thức ăn tự chế biến giúp tận dụng các nguồn nguyên liệu sẵn có, tuy nhiên cần đảm bảo cân đối dinh dưỡng và vệ sinh an toàn.
* Nguyên liệu: Phụ phẩm nông nghiệp (cám, tấm, bột, lúa lép nghiền mịn, bột đậu tương, bột ngô, bột sắn), cá tạp, cá vụn, đầu tôm cá, khô cá biển, bột cá lạt, con ruốc (moi), bột xương, rau xanh (rau muống, rau khoai lang, rau cải), quả (bí ngô), cùi dừa.
* Bổ sung: Vitamin (A, C, D, E), đặc biệt là vitamin C và premix khoáng để tăng sức đề kháng và thúc đẩy phát dục.
* Công thức phối trộn (tham khảo):
* Công thức 1: Cá tạp, cá vụn (tươi) 90%; Cám gạo 9%; Premix khoáng 1%; Vitamin C 10mg/100kg thức ăn.
* Công thức 2: Cá vụn (khô) 65%; Cám gạo 15%; Bột ngô (bắp) 19%; Premix khoáng 1%; Vitamin C 10mg/100kg thức ăn.
* Công thức 3: Bột cá lạt 50-60%; Cám gạo 20-30%; Bột ngô (bắp) 19%; Premix khoáng 1%; Vitamin C 10mg/100kg thức ăn.
* Công thức 4: Bột cá lạt 50-60%; Bột đậu tương 20%; Cám gạo 19-29%; Premix khoáng 1%; Vitamin C 10mg/100kg thức ăn.
* Yêu cầu nguyên liệu: Nguyên liệu phải sạch, không bị mốc, biến chất hoặc quá hạn sử dụng. Cá tạp, phụ phẩm lò mổ phải tươi, không bị ươn thối. Tuyệt đối không sử dụng các hóa chất hoặc kháng sinh bị cấm theo quy định của Bộ Thủy Sản.
* Chế biến: Các loại nguyên liệu được nghiền nát, phối trộn đều và nấu chín. Sau khi nấu chín, để nguội, thức ăn có thể ép viên hoặc vo thành nắm nhỏ rồi rải cho cá ăn. Hoặc dùng máy ép đùn để đưa thức ăn trực tiếp xuống bè.
c. Thức ăn viên công nghiệp
Thức ăn viên công nghiệp là lựa chọn tiện lợi và đảm bảo dinh dưỡng chuẩn xác.
* Hàm lượng đạm: Thức ăn cho cá tra bố mẹ cần có hàm lượng đạm tối thiểu 30%.
* Loại thức ăn: Có cả thức ăn viên dạng chìm và dạng nổi, với các kích cỡ khác nhau phù hợp cho từng giai đoạn phát triển của cá. Thức ăn viên nổi thường giúp cá dễ sử dụng và ít gây lãng phí.
* Tiêu chuẩn an toàn: Thức ăn viên phải đảm bảo không chứa các hóa chất hoặc kháng sinh bị cấm, và dư lượng các chất được phép sử dụng phải trong mức giới hạn cho phép.
d. Cho cá ăn
- Thời gian: Mỗi ngày cho cá ăn 2 lần vào buổi sáng (7-8 giờ) và buổi chiều (16-17 giờ).
- Khẩu phần:
- Với thức ăn hỗn hợp tự chế biến: 5-8% thể trọng cá/ngày.
- Với thức ăn viên công nghiệp: 2-3% thể trọng cá/ngày.
- Ví dụ: 100 kg cá bố mẹ sẽ ăn 5-8 kg thức ăn tự chế biến hoặc 2-3 kg thức ăn viên công nghiệp.
- Cách cho ăn:
- Trong ao: Nên cho thức ăn vào sàng (hoặc nia) và treo cách đáy ao 25-30 cm. Cho cá ăn ở nhiều điểm (nhiều sàng ăn) để đảm bảo cá được ăn đều.
- Trong ao/bè: Không đổ thức ăn một lượt mà rải từ từ xuống để tất cả cá đều có cơ hội ăn.
- Cấm: Không cho cá ăn thức ăn ôi thiu, mốc hoặc quá hạn sử dụng.
- Điều chỉnh lượng ăn: Hàng ngày, quan sát hoạt động và khả năng ăn của cá để kịp thời điều chỉnh lượng thức ăn.
- Giai đoạn đầu nuôi vỗ: Cá ăn mạnh, khẩu phần có thể cao hơn (thức ăn hỗn hợp tới 8%, thức ăn công nghiệp tới 3%).
- Giai đoạn tuyến sinh dục thành thục, chuẩn bị đẻ: Cá ăn kém đi, cần giảm khẩu phần ăn.
- Khi thời tiết nóng, nhiệt độ nước cao trên 32°C: Cá có thể ăn ít hoặc bỏ ăn.
- Nuôi bè ở vùng thủy triều: Nên cho ăn vào lúc triều cường hoặc nước chảy mạnh để cá không bị mất sức và thoải mái sau khi ăn no.
1.6. Quản lý Ao và Bè Nuôi Vỗ Cá Bố Mẹ
Quản lý môi trường nuôi là yếu tố sống còn để duy trì sức khỏe và thúc đẩy sự thành thục của cá bố mẹ.
a. Quản lý ao nuôi vỗ
- Thay nước: Ao nuôi vỗ cá bố mẹ cần được thay nước thường xuyên để giữ môi trường sạch và cá khỏe mạnh.
- Giai đoạn đầu nuôi vỗ: Thay nước ít nhất mỗi tuần một lần, mỗi lần 20% thể tích nước trong ao.
- Từ tháng thứ ba trở đi: Cần thay nước mỗi ngày 10-20% thể tích để kích thích cá thành thục tốt.
- Khi chất lượng nước xấu: Phải thay nhiều nước hơn lượng định kỳ để đưa môi trường ao trở lại bình thường.
- Theo dõi môi trường: Theo dõi chặt chẽ các yếu tố thủy lý, thủy hóa trong ao như oxy hòa tan, nhiệt độ, pH, độ trong của nước. Cần có dụng cụ đo và sổ nhật ký ghi chép đầy đủ các diễn biến hàng ngày. Kết hợp đo lường và quan sát trực quan để kịp thời phát hiện và xử lý những biểu hiện bất thường.
- pH: pH dưới 5 cá sẽ chết, pH dưới 6 cá khó phát dục.
- Nhiệt độ: Nhiệt độ trên 32°C có thể làm cá bỏ ăn, tuyến sinh dục thoái hóa.
- Oxy hóa tan cho cá ba sa: Cá ba sa kém chịu đựng với tình trạng thiếu oxy hòa tan. Vào những ngày nóng, nhiệt độ cao, hoặc sáng sớm thường có hiện tượng cá nổi đầu. Cá nổi đầu nhiều lần sẽ ảnh hưởng xấu đến sự phát dục và kết quả sinh sản. Nếu cá nổi đầu nặng có thể gây chết ngạt. Khi phát hiện cá nổi đầu, cần kịp thời cấp nước mới hoặc bơm nước phun mưa để tăng oxy hòa tan.
b. Quản lý bè nuôi vỗ
- Kiểm tra và bảo dưỡng: Thường xuyên kiểm tra các chi tiết của bè như dây neo, phao, lưới chắn để kịp thời tu chỉnh. Nhanh chóng gỡ bỏ rác bám vào bè để không cản trở dòng chảy và gây ô nhiễm.
- Bổ sung oxy: Dùng máy bơm quạt nước bổ sung khi dòng chảy yếu nhằm tăng lượng oxy hòa tan trong nước.
- Loại bỏ bùn: Vào mùa lũ có nhiều phù sa, phải kịp thời thổi bùn lắng đọng ra khỏi đáy bè để duy trì môi trường sạch.
- Vệ sinh: Khu vực sàn bè, nơi nấu và chứa thức ăn sau khi nấu chín phải được dọn vệ sinh sạch sẽ hàng ngày để tránh phát sinh mầm bệnh.
1.7. Kiểm tra Sự Phát Dục của Cá Bố Mẹ
Kiểm tra định kỳ sự phát dục của cá bố mẹ là bước quan trọng để xác định thời điểm tiêm kích dục tố phù hợp, tối ưu hóa hiệu quả sinh sản.
- Kiểm tra lần đầu: Sau khi nuôi vỗ được 2 tháng, tiến hành kiểm tra lần đầu để đánh giá độ béo và sức khỏe tổng thể của cá.
- Kiểm tra định kỳ: Từ tháng thứ ba, bắt đầu kiểm tra trứng và tinh dịch của cá để đánh giá mức độ phát dục và điều chỉnh chế độ nuôi vỗ. Khi buồng trứng của đa số cá cái chuyển sang giai đoạn IV và nhiều cá đực đã có tinh dịch, cần kiểm tra mỗi tháng 2 lần.
- Thao tác kiểm tra:
- Bắt cá: Sử dụng lưới sợi mềm, tốt nhất là loại sợi dệt không gút, để tránh làm xây xát cá. Dùng băng ca vải mềm có kích thước phù hợp để giữ cá khi kiểm tra.
- Kiểm tra trứng (cá cái): Dùng que thăm trứng nhẹ nhàng lấy một ít trứng ra để quan sát trực tiếp mức độ thành thục.
- Kiểm tra tinh dịch (cá đực): Vuốt nhẹ nhàng vùng bụng cá đực để kiểm tra tinh dịch (sẹ).
- Ghi chép và đánh giá: Mỗi lần kiểm tra, phải ghi chép đầy đủ các số liệu của từng cá thể đã được đánh dấu, bao gồm chiều dài, trọng lượng cơ thể, tình trạng sức khỏe, bệnh tật, kích thước vòng bụng và độ mềm.
- Nắn bụng: Dùng tay sờ nắn bụng cá và cảm nhận độ mềm để đánh giá sự phát dục. Bụng cá cái mềm và to là dấu hiệu trứng đang phát triển.
- Quan sát trứng: Đối với cá tra, hạt trứng đều, rời, căng tròn, màu vàng nhạt hoặc trắng nhạt. Quan sát dưới kính lúp thấy mạch máu còn ít hoặc đã bị đứt đoạn. Trên 70% số trứng đã phân cực và có đường kính hạt trứng từ 0.9 mm trở lên.
- Quan sát tinh dịch: Cá đực có lỗ niệu sinh dục hơi lồi, khi vuốt nhẹ hai bên lườn bụng đến gần hậu môn thì thấy tinh dịch trắng như sữa chảy ra. Nên chọn những cá đực có sẹ đặc.
- Lập kế hoạch sinh sản: Dựa trên số liệu kiểm tra, đặc biệt là số lượng cá đã thành thục, để dự định ngày cho đẻ.
- Ngừng cho ăn: Phải ngưng cho cá ăn trước khi kiểm tra để đảm bảo độ chính xác và an toàn cho cá trong quá trình thao tác.
2. Kỹ Thuật Cho Cá Đẻ Nhân Tạo
Kỹ thuật cho cá đẻ nhân tạo là một bước đột phá trong ngành nuôi trồng thủy sản, giúp chủ động nguồn giống, nâng cao năng suất và chất lượng. Quy trình này bao gồm việc chuẩn bị cơ sở vật chất, lựa chọn cá bố mẹ, sử dụng kích dục tố và các thao tác kỹ thuật vuốt trứng, thụ tinh, ấp trứng.
2.1. Công Trình Phục Vụ Cho Cá Đẻ Nhân Tạo
Việc chuẩn bị các công trình chuyên dụng là điều kiện tiên quyết để đảm bảo quá trình sinh sản nhân tạo diễn ra thuận lợi và đạt hiệu quả cao.
a. Bể đẻ
- Thiết kế: Bể đẻ thường được xây bằng xi măng, hình trụ tròn với đường kính từ 3-5m và chiều cao 2-3m. Nước cấp vào bể phun theo đường tiếp tuyến để tạo dòng chảy vòng tròn liên tục, giúp oxy hóa và duy trì môi trường nước ổn định.
- Chức năng: Bể này được sử dụng để chứa cá bố mẹ sau khi tiêm kích dục tố, tạo môi trường thoải mái cho cá trước khi rụng trứng.
- Vật liệu và kích thước đa dạng: Ngoài bể xi măng, nhiều nơi sử dụng bể tròn bằng composite, nhựa hoặc kim loại (nhôm, inox) với kích thước nhỏ hơn (1-5m³) phù hợp với cỡ cá bố mẹ. Bể xi măng hình vuông, chữ nhật cũng có thể dùng để chứa cá bố mẹ.
- Vuốt trứng: Khi cá rụng trứng, phải nhanh chóng bắt cá bố mẹ ra khỏi bể để tiến hành vuốt trứng và tinh dịch, sau đó thực hiện thụ tinh nhân tạo.
b. Bể ấp trứng cá
Bể ấp trứng là nơi phôi cá phát triển, yêu cầu môi trường nước sạch, ổn định và đủ oxy.
* Bể vòng truyền thống: Các dạng bể xây bằng xi măng, có bể vòng hình tròn trong hệ thống bể đẻ kiểu Trung Quốc, rất phù hợp để ấp các loại trứng trôi nổi (cá mè, cá trôi, cá trắm).
* Bể cho trứng dính: Bể này cũng được sử dụng ấp trứng cá tra, cá ba sa sau khi đã khử tính dính của trứng. Hoặc đối với trứng không khử dính, trứng sẽ được cho bám vào các giá thể (vật bám) như rễ bèo lục bình (bèo tây), xơ dừa, xơ nylon, lưới nylon.
* Bể hình vuông/chữ nhật: Các bể xi măng hình vuông hoặc chữ nhật cũng chủ yếu dùng cho ấp trứng không khử dính, có nước chảy nhẹ và hỗ trợ thêm sục khí trong quá trình ấp.
* Bình vây (Weis): Ngoài các loại bể lớn, các dụng cụ nhỏ hơn như bình vây thủy tinh hoặc nhựa trong suốt có thể tích 5-20 lít, hoặc bể composite, bể nhựa tròn thể tích 600-1000 lít cũng được sử dụng. Nước ấp trứng được cấp liên tục và có thêm sục khí để đảm bảo oxy cho phôi.
2.2. Mùa Vụ Sinh Sản
Việc nắm rõ mùa vụ sinh sản tự nhiên và nhân tạo giúp người nuôi chủ động kế hoạch sản xuất, tối ưu hóa nguồn lực.
a. Sinh sản tự nhiên
- Cá tra: Trong tự nhiên, cá tra thành thục và sinh sản vào cuối tháng 4 và đầu tháng 5 âm lịch. Đàn cá đẻ tự nhiên thường không đồng loạt, dẫn đến thời gian xuất hiện cá bột trên sông kéo dài 3-4 đợt trong vòng 2 tháng. Hiện chưa có bằng chứng rõ ràng về khả năng tái thành thục của cá tra trong tự nhiên.
- Cá ba sa: Mùa vụ thành thục và cho đẻ của cá ba sa trong tự nhiên cũng kéo dài 3-4 tháng, với 2 đợt xuất hiện cá giống trên sông: vụ đầu tiên từ tháng 6-8 và vụ thứ hai từ tháng 10-12 hàng năm, cho thấy khả năng tái thành thục trong tự nhiên.
b. Sinh sản nhân tạo
- Cá tra: Đối với cá tra nuôi vỗ cho sinh sản nhân tạo ở các tỉnh miền Nam (từ Đà Nẵng trở vào), mùa vụ thành thục của cá bố mẹ và bắt đầu cho đẻ từ tháng 2-3 và có thể kéo dài đến tháng 10. Sau lần sinh sản thứ nhất, cá có thể tái thành thục trở lại và đẻ tiếp lần thứ hai, thường mất từ 1-2 tháng để tái thành thục.
- Cá ba sa: Mùa thành thục và cho đẻ của cá bố mẹ ba sa nuôi vỗ sinh sản nhân tạo trong ao từ cuối tháng 2 và kéo dài đến tháng 7. Cá ba sa cũng tái thành thục trong ao sau lần đẻ thứ nhất, với thời gian tái thành thục từ 2-3 tháng.
- Nhiệt độ nước: Nhiệt độ nước thích hợp nhất cho cá tra và ba sa trong mùa vụ đẻ là 28-30°C. Nếu nhiệt độ thấp hơn 24°C, trứng cá khó nở do phôi không phát triển. Nếu nhiệt độ cao quá 32°C, trứng dễ bị ung.
2.3. Chọn Cá Bố Mẹ Cho Đẻ
Lựa chọn đúng cá bố mẹ đạt độ thành thục tối ưu là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình sinh sản nhân tạo.
- Sức khỏe và hoạt động: Chọn những cá thể khỏe mạnh, bơi nhanh nhẹn, không có dấu hiệu bệnh tật. Ưu tiên những con cá đã được đánh dấu và kiểm tra là thành thục tốt ở các lần trước.
- Dấu hiệu cá cái thành thục:
- Bụng: Bụng to, sờ thấy mềm mại, đàn hồi.
- Lỗ sinh dục: Sưng hồng, có thể hơi lồi.
- Trứng: Dùng que thăm trứng lấy ra một ít trứng. Trứng cá tra phải đều, rời, căng tròn, màu vàng nhạt hoặc trắng nhạt. Quan sát trên kính lúp thấy mạch máu còn ít hoặc đã đứt đoạn, trên 70% số trứng đã phân cực và có đường kính từ 0.9mm trở lên. Đối với cá ba sa, hạt trứng cũng đều, rời, ít mạch máu, nhân đã phân cực, và số trứng có đường kính từ 1.4mm trở lên chiếm 70%.
- Dấu hiệu cá đực thành thục:
- Lỗ niệu sinh dục: Hơi lồi.
- Tinh dịch (sẹ): Khi vuốt nhẹ hai bên lườn bụng đến gần hậu môn, thấy tinh dịch màu trắng đục như sữa chảy ra. Nên chọn những cá đực có sẹ đặc và khỏe.
2.4. Sử Dụng Chất Kích Thích Sinh Sản – Kích Dục Tố và Phương Pháp Tiêm Cho Cá
Cá tra và ba sa nuôi vỗ trong ao hoặc bè thường không thể tự rụng trứng hoặc đẻ do thiếu các yếu tố sinh thái tự nhiên. Do đó, việc tiêm kích dục tố là bắt buộc để thúc đẩy quá trình rụng trứng và tiến hành thụ tinh nhân tạo.
a. Các loại kích dục tố chính
- HCG (Human Chorionic Gonadotropin): Là một hormone sinh dục có nguồn gốc từ động vật, chiết xuất từ nước tiểu phụ nữ có thai tháng thứ 3. HCG được đóng gói trong các lọ thủy tinh (5.000 UI hoặc 10.000 UI). Khi sử dụng, chỉ cần pha với nước cất hoặc nước muối sinh lý. HCG có tác dụng chuyển hóa buồng trứng và trực tiếp gây rụng trứng.
- LH-RHa (Lutenizing Hormon-Releasing Hormon analog): Là hormone tổng hợp, được sử dụng rộng rãi cho cá và động vật. LH-RHa có tác dụng chuyển hóa buồng trứng và gián tiếp gây rụng trứng. Khi sử dụng, cần dùng kèm hoạt chất Domperidon (viên DOM) để tăng hiệu quả.
- Não thùy thể (tuyến yên): Chiết xuất từ não thùy thể của các loài cá khác như mè trắng, chép, trôi.
- Phối hợp: Các loại kích dục tố này có thể sử dụng đơn độc hoặc kết hợp để tăng hiệu ứng. Nếu kết hợp, cần chọn một loại làm chính và dùng ở liều quyết định.
b. Phương pháp tiêm
- Số lần tiêm:
- Cá cái: Tiêm nhiều lần, thường là 2-4 lần sơ bộ và 1 lần quyết định.
- Cá đực: Chỉ tiêm 1 lần cùng lúc với liều quyết định của cá cái.
- Khoảng cách giữa các liều:
- Giữa các lần sơ bộ: 12 giờ (cá tra) hoặc 24 giờ (cá ba sa).
- Giữa liều sơ bộ cuối cùng và liều quyết định: 8-12 giờ.
- Chất dùng cho liều sơ bộ: Chỉ sử dụng kích dục tố não thùy thể và HCG cho liều sơ bộ. Không dùng LH-RHa vì có thể gây rụng trứng khi đa số trứng chưa chín hoàn toàn, dẫn đến tỷ lệ thụ tinh và kết quả sinh sản thấp.
- Thời gian hiệu ứng: Sau 8-12 giờ tiêm liều quyết định, trứng sẽ bắt đầu rụng.
c. Liều lượng tiêm (tham khảo)
- Cho cá tra:
- HCG: Cá cái: liều sơ bộ 300-500 UI/kg; liều quyết định 2500-3000 UI/kg. Cá đực: 300 UI/kg.
- Não thùy thể: Cá cái: liều sơ bộ 0.5 mg/kg; liều quyết định 5-7 mg/kg. Cá đực: 0.5 mg/kg.
- LH-RHa: Chỉ dùng cho liều quyết định, cá cái 100-150 µg/kg. Không dùng cho cá đực và liều sơ bộ của cá cái.
- Phối hợp HCG và não thùy: Liều sơ bộ 300-500 UI HCG hoặc 0.5 mg não thùy/kg; liều quyết định 1000 UI HCG + 2 mg não thùy/kg. Cá đực liều lượng bằng 1/3 – 1/2 của cá cái.
- Cho cá ba sa: (Chủ yếu sử dụng HCG hoặc phối hợp HCG với não thùy)
- HCG: Cá cái: liều sơ bộ 500 UI/kg; liều quyết định 3000 UI/kg. Cá đực liều dùng bằng 1/3 – 1/2 của cá cái.
- Phối hợp HCG và não thùy: Liều sơ bộ 500 UI HCG hoặc 0.5 mg não thùy/kg; liều quyết định 1000 UI HCG + 2 mg não thùy/kg. Cá đực liều lượng bằng 1/3 – 1/2 của cá cái.
d. Vị trí tiêm
Tiêm ở gốc vây ngực, ở cơ lưng hoặc ở xoang bụng. Đối với cá tra không có vảy, tiêm ở cơ đơn giản hơn. Có thể tiêm trực tiếp HCG và não thùy vào xoang buồng trứng. Ở các lần tiêm khác nhau, nên chọn vị trí khác nhau để tránh làm cá bị thương. Khi tiêm, đặt mũi kim đúng vị trí đã định, nghiêng một góc 45° so với thân cá, bơm thuốc nhanh nhưng cẩn thận, rút kim từ từ để tránh thuốc bị trào ra ngoài.
2.5. Vuốt Trứng và Thụ Tinh
Vuốt trứng và thụ tinh khô là kỹ thuật phổ biến cho cá tra và ba sa, đòi hỏi sự khéo léo và nhanh chóng để đảm bảo tỷ lệ thụ tinh cao.
a. Gây mê và vuốt trứng
- Gây mê: Trước khi vuốt trứng, đưa cá vào băng ca và nhúng vào dung dịch thuốc gây mê Tricane (MS 222, 3-amino benzoic acid ethyl ester methanesulfonate) nồng độ 40mg/lít trong 3-4 phút để cá bị mê, không dãy dụa.
- Thao tác: Vuốt trứng phải nhẹ nhàng và khẩn trương, tránh làm cá bị thương. Trứng cần được vuốt gọn vào chậu khô, vuốt từ phần trên xuống dưới cho đến khi hết trứng đã rụng. Nếu cá rụng trứng “róc” (rụng hết cùng lúc), có thể vuốt một lần. Đôi khi phải vuốt 2-3 lần do trứng rụng cục bộ hoặc không đồng loạt. Cá sau khi vuốt trứng phải được ngâm ngay vào nước sạch khoảng 3-4 phút để tỉnh lại.
b. Tính toán lượng trứng
Để biết lượng trứng thu được, áp dụng phương pháp trọng lượng:
* Cân toàn bộ trọng lượng trứng đã vuốt.
* Cân riêng 10 gram trứng và đếm số trứng trong 1 gram.
* Nhân số trứng/gram với tổng trọng lượng trứng (tính bằng gram) để biết tổng lượng trứng.
* Sức sinh sản tương đối thực tế: Lấy tổng số lượng trứng chia cho trọng lượng cá cái. Cá tra thường đạt 90.000-130.000 trứng/kg cá cái, cá ba sa là 10.000-12.000 trứng/kg cá cái. Thực tế, lượng trứng vuốt được của cá rụng trứng róc thường chỉ chiếm 70-80% tổng số trứng trong buồng trứng.
c. Thụ tinh
- Trộn tinh dịch: Sau khi vuốt trứng xong, nhanh chóng vuốt tinh dịch cá đực tưới trực tiếp lên trứng. Dùng lông gà khô trộn đều trứng với tinh dịch khoảng 10-20 giây.
- Hoạt hóa và thụ tinh: Cho nước sạch vào ngập trứng, tiếp tục dùng lông gà khuấy đều khoảng 20-30 giây để trứng hoạt hóa và thụ tinh. Nước giúp tinh trùng di chuyển và thụ tinh thành công.
- Rửa trứng: Đổ hết nước cũ đi và cho thêm nước mới từ từ, vừa cho nước vừa khuấy. Sau đó, đổ dung dịch khử dính vào để tiến hành bước tiếp theo.
2.6. Khử Tính Dính của Trứng
Trứng cá tra và ba sa thuộc loại trứng có tính dính cao. Sau khi tiếp xúc với nước, trứng sẽ dính chặt vào nhau và vào các vật thể khác, gây khó khăn cho việc ấp trứng số lượng lớn. Việc khử tính dính là cần thiết cho quá trình ấp trong bình vây hoặc bể vòng.
a. Các hoạt chất khử dính
- Tanin: Là hoạt chất phổ biến nhất, có vị chát. Pha tanin với nước thành nồng độ 0.1%. Sau khi cho dung dịch này vào trứng, khuấy đều bằng lông gà khoảng 30 giây. Chắt bỏ dung dịch, rửa sạch trứng nhiều lần bằng nước sạch rồi đưa vào bình vây hoặc bể vòng để ấp.
- Men bromelin (từ dứa): Nước ép quả dứa (Ananas sativa) chứa enzyme bromelin, có khả năng phân giải protein, giúp khử dính trứng. Pha 25ml nước ép dứa với nước để tạo thành 1 lít dung dịch khử dính. Đổ dung dịch này vào trứng đã thụ tinh, khuấy đều khoảng 1 phút. Chắt bỏ dung dịch, rửa sạch trứng bằng nước lã và đem ấp.
- Sữa bột: Một số nơi cũng thử nghiệm dùng sữa bột để khử dính trứng.
2.7. Trứng Không Khử Dính (Sử dụng giá thể)
Trong trường hợp không khử tính dính của trứng, người ta sẽ cho trứng bám vào các giá thể để ấp. Phương pháp này thường được áp dụng khi ấp trứng trong bể vòng hoặc bể composite có nước chảy nhẹ và sục khí.
- Các loại giá thể: Rễ bèo tây (lục bình), xơ dừa, xơ nylon, lưới nylon hoặc lưới vèo (sợi cước nhỏ) căng trên khung vuông (mỗi cạnh 35-40cm).
- Chuẩn bị giá thể: Trước khi sử dụng, giá thể phải được rửa sạch và tẩy trùng để diệt hết vi khuẩn và nấm có hại cho trứng.
- Thao tác: Khi trứng đã thụ tinh xong, đặt giá thể ngập 3-5cm trong nước. Dùng lông gà vẩy đều để trứng bám dính ngay lên bề mặt giá thể.
- Ấp trứng: Giá thể có dính trứng sau đó được đặt trong bể ấp có nước chảy liên tục và hỗ trợ thêm sục khí để đảm bảo oxy cho quá trình phát triển phôi.
2.8. Ấp Trứng
Giai đoạn ấp trứng là quá trình phôi cá phát triển từ trứng thụ tinh thành cá bột. Quản lý môi trường ấp cẩn thận là yếu tố quyết định tỷ lệ nở và sức khỏe của cá bột.
a. Theo dõi quá trình ấp trứng
- Ấp trứng khử dính: Thường ấp trong bình vây thủy tinh, nhựa trong suốt (thể tích 5-10 lít) hoặc bình vây composite (600-1000 lít).
- Mật độ ấp: Cá tra 20.000-30.000 trứng/lít.
- Ấp trứng không khử dính: Chủ yếu cho cá tra, ấp trong bể vòng hoặc bể composite có nước chảy liên tục.
- Mật độ ấp: 4.000-5.000 trứng/lít.
- Trong bể nước tĩnh có sục khí: 1.500-2.000 trứng/lít.
- Lưu lượng nước: Thường xuyên điều chỉnh lưu lượng nước chảy vào bể vòng hoặc bình vây để trứng khử dính đảo đều, không bị lắng đọng ở đáy. Đối với trứng không khử dính, dòng chảy và sục khí phải đảm bảo đủ oxy cho phôi.
- Nhiệt độ nước: Nhiệt độ nước thích hợp cho phôi cá phát triển là 28-30°C.
- Nhiệt độ quá cao (trên 32°C): Phôi phát triển nhanh nhưng dễ bị dị hình, cá nở yếu và có thể chết.
- Nhiệt độ quá thấp (dưới 24°C): Phôi phát triển chậm, thời gian ấp kéo dài, nhiều phôi bị dị hình hoặc ngừng phát triển và chết.
- Thời gian ấp nở: Ở nhiệt độ 28-30°C:
- Cá tra: 22-24 giờ.
- Cá ba sa: 30-33 giờ.
- Thời gian nở hoàn toàn có thể kéo dài hơn 1-2 giờ tùy theo nhiệt độ và thời điểm thụ tinh của trứng.
- Khi cá nở: Khi cá bắt đầu nở, cần tăng lưu lượng nước qua bể ấp để đẩy nhanh vỏ trứng và các chất thải ra ngoài, giữ môi trường sạch. Sau khi cá nở hết, phải vớt giá thể (nếu có) ra khỏi bể.
b. Quản lý và thu cá bột
Sau khi nở, cá bột cần được quản lý cẩn thận để đảm bảo tỷ lệ sống cao.
* Cá tra bột:
* Thời gian tiêu hết noãn hoàng: 30-32 giờ sau khi nở.
* Tập tính: Sau khi hết noãn hoàng, cá tra bột có tính dữ (ăn thịt) và sẽ tìm kiếm thức ăn là động vật sống kích thước nhỏ. Nếu không cung cấp đủ thức ăn phù hợp, chúng sẽ ăn thịt lẫn nhau, gây hao hụt lớn.
* Di chuyển cá bột: Do đó, khi cá nở được 20-25 giờ (trước khi hết noãn hoàng và phát sinh tính dữ), cần nhanh chóng đưa cá bột xuống ao ương nuôi hoặc xuất bán. Không nên để cá bột quá lâu trong bể ấp.
* Cá ba sa bột:
* Tính tập thể: Cá ba sa bột không có hiện tượng ăn thịt lẫn nhau.
* Thức ăn: Sau khi hết noãn hoàng, chúng cũng thích ăn các loài động vật nhỏ như moina, daphnia hoặc ấu trùng artemia.
* Môi trường bể ấp: Trong quá trình giữ cá mới nở trong bể ấp, cần điều chỉnh lưu lượng nước thích hợp để giữ môi trường sạch và tránh cá bột bị đảo lộn nhiều. Đảm bảo nhiệt độ nước lúc này trong khoảng 28-30°C.
* Thu cá bột:
* Giảm lưu lượng nước: Khi thu cá bột, giảm nhẹ lưu lượng nước chảy.
* Dụng cụ thu: Dùng vợt vải mềm (hoặc muoseline) để vớt cá.
* Tính toán số lượng: Sử dụng phương pháp thể tích. Dùng cốc đong hoặc ly có thể tích chính xác, vớt cá bột để róc nước, sau đó đong và đếm số cốc. Lấy ra 5-10 ml cá bột để đếm và tính số cá bột trong 1 ml, sau đó nhân với tổng thể tích cá bột đã đong để ước tính tổng số cá thu được.
3. Kỹ Thuật Ương Nuôi Cá Tra Giống
Sau khi thu hoạch cá bột, giai đoạn ương nuôi cá giống là vô cùng quan trọng để tạo ra những con cá khỏe mạnh, đồng đều, sẵn sàng cho các giai đoạn nuôi tiếp theo.
3.1. Nhu Cầu Thức Ăn của Cá Sau Khi Hết Noãn Hoàng
Dinh dưỡng đầy đủ và phù hợp là yếu tố then chốt cho sự phát triển của cá bột và cá hương.
a. Cá tra
- Tính ăn mồi: Sau khi hết noãn hoàng, cá tra bột rất thích ăn mồi tươi sống, có mùi tanh.
- Thức ăn ưa thích: Cá bột các loài (mè vinh, he, rô đồng…), các loài giáp xác thấp (moina, daphnia, trứng nước), ấu trùng artemia.
- Giải pháp: Để hạn chế cá tra ăn lẫn nhau, biện pháp tốt nhất là phải tạo được một lượng thức ăn tự nhiên có sẵn và đầy đủ trong ao ương trước khi thả cá bột.
b. Cá ba sa
- Tính ăn mồi: Cá ba sa bột cũng dễ dàng thích nghi với các thức ăn là động vật giáp xác thấp (moina, daphnia, ấu trùng artemia). Chúng cũng có thể ăn các loại thức ăn khác có nguồn gốc động vật, hoặc thậm chí là thức ăn viên với kích cỡ phù hợp.
- Quan trọng của thức ăn tự nhiên: Tương tự cá tra, việc tạo nguồn thức ăn tự nhiên trong ao cho cá ba sa ở giai đoạn đầu mới thả xuống ao là rất quan trọng, ảnh hưởng lớn đến tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống của cá hương, cá giống.
3.2. Kỹ Thuật Ương Nuôi
Kỹ thuật ương nuôi bao gồm việc chuẩn bị ao, lựa chọn cá bột, xác định mật độ thả và chế độ chăm sóc, cho ăn khoa học.
a. Chuẩn bị ao
- Diện tích và độ sâu: Ao có diện tích phù hợp với khả năng của từng hộ gia đình hoặc cơ sở sản xuất, nhưng nên càng lớn càng tốt, không quá hẹp (dưới 200 m²). Độ sâu nước thích hợp là 1.2-1.5m.
- Nguồn nước: Nguồn nước cấp cho ao phải sạch và chủ động.
- Các bước chuẩn bị ao:
- Tát cạn ao: Loại bỏ nước để dễ dàng xử lý.
- Diệt cá tạp và địch hại: Dùng chất Rotenone (có trong dây thuốc cá tươi, 1 kg/100m³ nước ao) để diệt hết cá tạp, cá dữ và các loài địch hại như rắn, cua, ếch, chuột.
- Sên vét bùn: Vét bớt bùn đáy nếu lớp bùn quá dày.
- Bón vôi: Rải đều vôi bột khắp đáy và mái bờ ao, lượng dùng 7-10 kg/100m². Đặc biệt chú ý đến vùng đất bị ảnh hưởng phèn (pH thấp), không nên phơi đáy ao quá khô để tránh phèn theo mao mạch thoát lên mặt.
- Phơi đáy ao: Phơi đáy ao 1-2 ngày (tránh phơi quá lâu với ao phèn).
- Bón lót: Bón lót cho ao bằng bột đậu tương và bột cá, mỗi loại 0.5 kg/100m² đáy ao, để tạo nguồn thức ăn tự nhiên ban đầu.
- Lọc nước vào ao: Lọc nước vào ao từ từ qua lưới lọc mắt dày, đạt mực nước sâu 0.3-0.4m.
- Thả giống trứng nước và trùng chỉ: Thả 0.5-1 kg trứng nước và 2 kg trùng chỉ cho 100m² đáy ao để gây nuôi thức ăn tự nhiên.
- Cấp nước bổ sung: Sau một ngày, tiếp tục đưa nước vào ao ngập đến 0.7-0.8m.
- Thả cá bột: Khi các bước chuẩn bị hoàn tất và nguồn thức ăn tự nhiên đã phát triển, tiến hành thả cá bột.
- Hoàn thành cấp nước: Tiếp tục đưa nước vào ao từ từ sau 2 ngày đến khi đạt đủ chiều sâu nước yêu cầu (1.2-1.5m).
b. Lựa chọn cá bột để thả
- Tiêu chí: Quan sát cá bột phải đều cỡ, bơi lội nhanh nhẹn, màu sắc tươi sáng. Cá ba sa đã hết noãn hoàng, cá tra có thể sắp hết hoặc vừa hết noãn hoàng.
c. Mật độ ương nuôi
- Trong ao:
- Cá tra: 250-400 con/m².
- Cá ba sa: 50-100 con/m².
- Trong bể xi măng:
- Cá ba sa: 400-500 con/m².
d. Thức ăn và chăm sóc cá
- Tuần đầu tiên (cá tra):
- Ngoài thức ăn tự nhiên có sẵn trong ao (nhờ khâu chuẩn bị), cần bổ sung thêm bột đậu nành, lòng đỏ trứng, bột cá, sữa bột. Việc này vừa cung cấp thức ăn trực tiếp, vừa tạo môi trường để tiếp tục gây nuôi các giống loài thức ăn tự nhiên (trùng chỉ, trứng nước).
- Lượng dùng: Cứ 10.000 cá thả trong ao, dùng 20 lòng đỏ trứng vịt, 200 gram đậu nành xay nhuyễn nấu chín, cho ăn 4-5 lần/ngày.
- Sau 10 ngày (cá tra): Khi cá bắt đầu ăn móng (nổi lên đớp khí), tăng thêm 50% lượng thức ăn trên và bổ sung thêm trứng nước, trùng chỉ. Lúc này có thể cho ăn dặm thêm bằng cá tươi xay nhuyễn và bắt đầu cho ăn thức ăn chế biến (cám trộn bột cá hoặc cá xay nhuyễn, nấu chín) qua sàng ăn (tỷ lệ cám/bột cá hoặc cá tươi là 1/3). Khẩu phần ăn 5-7% thể trọng cá/ngày.
- Từ tuần thứ 4 đến khi thu hoạch (cá tra): Cho ăn thức ăn chế biến hoặc thức ăn viên công nghiệp.
- Thức ăn tự chế biến: Thành phần như giai đoạn trước, khẩu phần ăn 5-7% thể trọng/ngày.
- Thức ăn viên công nghiệp: Hàm lượng đạm 30-35%, khẩu phần ăn 2-3% thể trọng/ngày.
- Cá ba sa (2 tuần đầu): Thức ăn cũng giống như cá tra.
- Cá ba sa (từ tuần thứ ba): Cho ăn thức ăn tự chế biến gồm cám và bột cá (tỷ lệ 20% cám và 80% bột cá), cộng thêm 1% premix khoáng và 10mg vitamin C/100kg thức ăn. Thức ăn được nấu chín và đưa xuống sàng ăn, khẩu phần ăn hàng ngày 5-7% thể trọng cá, cho ăn 3-4 lần/ngày.
- Cá ba sa (thức ăn viên): Chọn kích cỡ viên thức ăn phù hợp với cỡ miệng cá. Thức ăn viên cũng đưa xuống sàng ăn với khẩu phần 2-3% thể trọng, 3-4 lần/ngày.
- Cá ba sa ương trong bể xi măng:
- Tuần đầu: Cung cấp thức ăn bằng moina, daphnia hoặc ấu trùng artemia, theo dõi mức ăn của cá. Ấu trùng artemia chỉ sống trong nước ngọt 1-2 giờ, nên phải cho ăn vừa đủ.
- Từ tuần thứ 2: Cho ăn phối hợp trùng chỉ (Limnodrilus hoffmoistery) với thức ăn viên công nghiệp. Kích cỡ viên thức ăn ban đầu 1mm, tăng dần theo tuổi cá. Khẩu phần ăn thức ăn viên 1-2% thể trọng, kèm theo 1 kg trùng chỉ (2 lon sữa bò) cho 10.000 cá.
e. Quy cỡ cá hương, giống cá tra khi thu hoạch
- Ương thành cá hương: Sau 3 tuần, cá đạt cỡ chiều dài thân 2.7-3 cm, cao thân 0.7 cm.
- Ương cá giống: Tiếp tục ương 40-50 ngày, cá đạt cỡ chiều dài thân 8-10 cm, chiều cao thân 2 cm.
- Ương cá giống lớn: Ương thêm 30-40 ngày, cá đạt cỡ chiều dài 16-20 cm, cao thân 3 cm.
f. Quy cỡ cá hương, giống cá ba sa khi thu hoạch
- Ương thành cá hương: Sau 3 tuần, đạt cỡ dài thân 3-3.2 cm, cao thân 0.7 cm.
- Ương cá giống: Ương thêm 60-70 ngày, cá đạt cỡ dài thân 10-12 cm.
- Cá giống lớn: Từ cỡ 10-12cm, có thể tiếp tục ương trong bè cho đến cỡ giống lớn 18-25cm (10-15 con/kg) rồi chuyển vào nuôi thịt trong bè. Thức ăn cung cấp cho cá giai đoạn này giống giai đoạn trước.
3.3. Thu Hoạch và Vận Chuyển Cá Giống
Thu hoạch và vận chuyển cá giống là những khâu cuối cùng, đòi hỏi kỹ thuật cao để giảm thiểu hao hụt và đảm bảo cá đến nơi nuôi khỏe mạnh.
a. Luyện cá giống
Để cá giống ít bị hao hụt khi thu hoạch và vận chuyển, nên áp dụng biện pháp luyện cá.
* Phương pháp: Kéo dồn cá vào lưới để cá quen dần với điều kiện chật chội, nước đục. Sử dụng lưới dệt sợi mềm, không gút, mắt lưới nhỏ hơn chiều cao thân cá để cá không lọt hoặc bị mắc.
* Tần suất: Sau khi cá đạt cỡ cá hương, mỗi tuần nên kéo dồn cá một lần, chỉ dồn chật cá lại sau đó thả trở lại ao.
* Lợi ích: Cá được luyện sẽ không bị sốc khi kéo thu hoạch, không bị yếu hoặc chết khi đánh bắt và vận chuyển đi xa.
* Trước thu hoạch: Phải ngưng cho cá ăn trước ít nhất 6 giờ.
* Trước vận chuyển: Chứa cá vào bể có nước chảy từ 10-12 giờ trước khi chuyển, để cá thải hết phân và các chất thải khác.
b. Vận chuyển cá giống
Có thể áp dụng các cách vận chuyển kín hoặc hở tùy theo quãng đường và điều kiện.
-
Vận chuyển kín (túi nylon bơm oxy):
- Phương tiện: Cá trong túi nylon bơm oxy được xếp lên các phương tiện vận chuyển như ô tô, máy kéo, ba gác máy, ghe thuyền.
- Che đậy: Khi vận chuyển vào lúc nắng, phải che đậy cẩn thận để tránh nắng chiếu trực tiếp làm tăng nhiệt độ nước trong túi, dễ gây chết cá do nóng.
- Thay nước và bơm oxy: Nếu thời gian vận chuyển kéo dài trên 8 giờ, nên thay nước và bơm lại oxy mới.
- Thả cá: Khi đến nơi thả, không nên xả cá ra ngay. Đưa túi cá xuống nước khoảng 15 phút để nhiệt độ trong và ngoài túi cân bằng, sau đó mới tháo đầu túi và đổ cá ra từ từ. Tốt nhất là dùng nước muối 2-3% tắm cho cá 5-6 phút trước khi thả nuôi để sát trùng và giúp cá hồi phục.
- Bảng mật độ vận chuyển cá trong túi nylon bơm oxy (ví dụ, tùy kích cỡ cá và thời gian vận chuyển): Cỡ cá 3cm: 100-150 con/lít; Cỡ cá 5-7cm: 70-100 con/lít; Cỡ cá 8-10cm: 40-60 con/lít; Cỡ cá 15cm trở lên: 20-30 con/lít.
-
Vận chuyển hở (không cần túi bơm oxy):
- Dụng cụ: Dùng các loại thùng phuy, thùng bằng tôn, nhựa, hình trụ hoặc khối vuông, thể tích 200-300 lít, chứa lượng nước 1/2 đến 2/3 thùng.
- Cá vận chuyển: Cá đưa vào thùng phải đều cỡ, khỏe mạnh, không bị xây xát.
- Mật độ thả cá trong thùng:
- Cỡ cá 3cm: 50 con/lít.
- Cỡ cá 5-7cm: 40 con/lít.
- Cỡ cá 8-10cm: 20 con/lít.
- Cỡ cá 15cm trở lên: 15 con/lít.
- Sục khí và thay nước: Trong khi vận chuyển, nên có sục khí cho thùng cá để cung cấp thêm oxy. Cứ sau 4-5 giờ thì thay nước mới.
- Trước khi thả nuôi: Tắm nước muối 2-3% cho cá trong 5-6 phút.
Quy trình kỹ thuật sản xuất giống cá tra đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên trì và kiến thức chuyên sâu. Từ khâu chăm sóc cá bố mẹ, tiến hành sinh sản nhân tạo đến ương nuôi và vận chuyển cá giống, mỗi bước đều có những yêu cầu và kỹ thuật riêng. Việc áp dụng đúng và đủ các nguyên tắc này không chỉ giúp người nuôi giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa chi phí mà còn đảm bảo chất lượng cá giống, tạo tiền đề vững chắc cho một vụ nuôi thành công. Nâng cao chuyên môn trong lĩnh vực này chính là chìa khóa để đạt được hiệu quả kinh tế bền vững, góp phần vào sự phát triển chung của ngành nuôi trồng thủy sản. Khám phá thêm các tài nguyên và sản phẩm hỗ trợ tại aquatechvn.com để tối ưu hóa quy trình sản xuất của bạn.